So sánh sự khác nhau của các phiên bản Hyundai Kona

10:30 | 16/09/2021 - Mai Hương
Hyundai Kona hiện đang phân phối chính hãng tại các đại lý ở Việt Nam với 3 phiên bản: Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn, Kona 2.0 AT Đặc biệt và Kona 1.6 Turbo. Làm thế nào để phân biệt điểm giống & khác nhau của 3 phiên bản trên xe Kona?

Kể từ khi xuất hiện, Hyundai Kona vẫn là một trong những mẫu xe thuộc phân khúc SUV hạng B nhận được sự quan tâm lớn từ khách hàng Việt nhờ thiết kế bắt mắt và trang bị tiện nghi đầy đủ.

Đối thủ "sừng sỏ" của Hyundai Kona trong phân khúc này phải kể đến như Ford EcoSport, Honda HR-V và Kia Seltos,...

Kona 13

Tại thị trường Việt Nam, Hyundai Kona 2021 được phân phối 3 phiên bản khác nhau, gồm 2.0 AT Tiêu chuẩn, 2.0 AT Đặc biệt và 1.6 Turbo.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết 3 phiên bản của Hyundai Kona 2021.

So sánh về giá bán và thông số kỹ thuật của 3 phiên bản Hyundai Kona

Sự vươn lên mạnh mẽ của Kia Seltos và Toyota Corolla Cross khiến doanh số của Hyundai Kona có phần giảm sút so với cùng kỳ năm ngoái. Tính đến hết tháng 7/2021, TC Motor thông báo đã bán ra 2.537 chiếc.

Hiện tại, giá niêm yết của Hyundai Kona dao động từ 636 ~ 750 triệu đồng, cụ thể giá lăn bánh của Kona cho từng phiên bản như sau:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hồ Chí Minh (triệu đồng)

Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn

636 734.6 699.8
Kona 2.0 AT Đặc biệt 699 804.8 766.9
Kona 1.6 Turbo 750 861.7 821.2
Kona 03

Cả 3 phiên bản của Hyundai Kona không có sự khác biệt về thông số kỹ thuật.

Xe có 7 tùy chọn về màu sơn ngoại thất gồm: Trắng, Đen, Vàng cát, Đỏ, Bạc, Xanh.

Thông số kỹ thuật Hyundai Kona
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.165 x 1.800 x 1.565
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Số chỗ ngồi 5

So sánh về trang bị ngoại thất của 3 phiên bản Hyundai Kona

Hyundai Kona sở hữu một ngoại hình trẻ trung, năng động và đậm chất thể thao.

Nổi bật ở phía trước là bộ lưới tản nhiệt kích thước lớn. Viền chrome ôm trọn các họa tiết tổ ong đen bóng phía trong càng nhấn mạnh thêm sự khỏe khoắn của chiếc SUV đô thị.

Kona 04

Một trong những thiết kế ăn điểm của Hyundai Kona chính là hệ thống chiếu sáng khi có sự phân biệt rõ ràng giữa đèn ban ngày và đèn pha.

Trong đó, đèn chiếu sáng ban ngày dạng LED mảnh đặt phía trên, ngay sát nắp capo. Đèn pha được thiết kế lùi xuống phía dưới và được ôm trọn bởi hình khối mạ bạc đầy bắt mắt.

Với thiết kế đường nét kiểu dáng bo tròn kết hợp với tấm chắn bùn to bản, thân xe Hyundai Kona mang đậm chất cơ bắp. Đặc biệt không thể không nhắc tới bộ la-zăng hợp kim đa chấu kết hợp hai màu vô cùng sành điệu.

Kona 05

Điểm nhấn trong thiết kế đuôi xe nằm ở cặp đèn hậu kết hợp với dải đèn LED tạo hình uốn lượn vô cùng bắt mắt.

Thiết kế cản sau to bản giống như lá chắn bảo vệ, hoàn chỉnh phong cách thể thao cho Hyundai Kona.

Về trang bị ngoại thất, mỗi phiên bản có sự khác biệt.

Trang bị ngoại thất Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn Kona 2.0 AT Đặc biệt Kona 1.6 Turbo
Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gương chiếu hậu gập điện Không
Đèn sương mù Projector
Cụm đèn pha Halogen Led Led
Gương chiếu hậu ngoài có sấy tích hợp đèn báo rẽ dạng LED
Chắn bùn trước sau
Đèn LED định vị ban ngày
Đèn chiếu sáng hỗ trợ theo góc lái Không
Cụm đèn hậu dạng LED
Lưới tản nhiệt mạ crom Không
Cảm biến gạt mưa
Kính lái chống kẹt

So sánh về trang bị nội thất của 3 phiên bản Hyundai Kona

Không gian bên trong Hyundai Kona được đánh giá là rộng rãi nhất phân khúc SUV hạng B tại thị trường Việt.

Nội thất của Hyundai Kona ưu tiên sự tối giản bởi cách bố trí gọn gàng nhưng vẫn không mất đi dáng vẻ của sự trẻ trung.

Kona 06

Nhìn chung, cả ba phiên bản của Hyundai Kona sở hữu màn hình giải trí 8 inch đặt nổi trong phân khúc xe phổ thông. Màn hình xe tích hợp bản đồ tinh chỉnh dành riêng cho thị trường Việt với hệ thống biển báo, tìm đại lý chính xác.

Bên cạnh đó, Hyundai Kona gây ấn tượng mạnh nhờ hệ thống ghế ngồi thiết kế thể thao ôm sát cơ thể.

Ở hai phiên bản cao cấp sẽ được bọc da cùng những đường chỉ khâu trang trí giúp mẫu xe trông nổi bật hơn.

Kona 09

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về trang bị nội thất của 3 phiên bản Hyundai Kona: 

Trang bị nội thất Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn Kona 2.0 AT Đặc biệt Kona 1.6 Turbo
Hệ thống AVN định vị dẫn đường
Ghế gập 6:4
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da
Cửa sổ trời Không Không
Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Gương chống chói tự động ECM Không
Sạc điện thoại không dây Không Không

So sánh về tiện nghi của 3 phiên bản Hyundai Kona

Một phần lớn khách hàng quan tâm tới Hyundai Kona nhờ sở hữu hàng loạt tiện ích đáng giá như: nội thất bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, vô lăng 3 chấu tích hợp các phím chức năng.

Kona 07

Phía sau tay lái là bảng đồng hồ dạng analog kết hợp màn hình màu LCD 3.5 inch. Đi cùng là một loạt option đáng giá như: chìa khóa thông minh, nút bấm khởi động, âm thanh 6 loa, kiểm soát hành trình, camera lùi, cửa sổ trời, cảm biến gạt mưa tự động, sạc không dây.

Kona 08

Tuy nhiên, mỗi phiên bản sẽ có trang bị tiện nghi khác. Chi tiết hơn về 3 phiên bản đã được tổng hợp ở bảng sau đây:

Trang bị tiện nghi Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn Kona 2.0 AT Đặc biệt Kona 1.6 Turbo
Camera lùi Không
Cảm biến lùi Không Không
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
Kiểm soát áp suất lốp
Số loa 6 6 6
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Tự động
Chất liệu ghế Nỉ Da Da
Ghế lái chỉnh điện Không 10 hướng 10 hướng

So sánh về động cơ vận hành của 3 phiên bản Hyundai Kona

Động cơ Hyundai Kona bao gồm 2 tùy chọn máy xăng và máy dầu. Động cơ xăng Nu 2.0 cho công suất 149 mã lực trong khi đó động cơ dầu tăng áp Gamma 1.6 T-GDi sản sinh sức mạnh lên tới 177 mã lực.

Kona 01
Động cơ vận hành Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn Kona 2.0 AT Đặc biệt Kona 1.6 Turbo
Động cơ Nu 2.0 MPO Gamma 1.6T-GDi
Dung tích xylanh 1.999 1.591
Công suất cực đại (PS) 149 177
Momen xoắn tối đa (Nm) 180 265
Hộp số 6 AT 7 DCT
Hệ thống dẫn động 2 WD
Phanh trước/ sau Đĩa/ đĩa
Hệ thống treo trước/ sau Mc Pherson/ Thanh cân bằng
Thông số lốp 215/55R17 235/45R18

So sánh về trang bị an toàn của 3 phiên bản Hyundai Kona

Về trang bị an toàn, ngoài các tính năng sẵn có trên hai phiên bản 2.0 AT Tiêu chuẩn và 2.0 AT Đặc biệt thì bản cao nhất 1.6 Turbo còn có thêm cảnh báo điểm mù và cảm biến đỗ xe trước sau.

Kona 12
Trang bị an toàn Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn Kona 2.0 AT Đặc biệt Kona 1.6 Turbo
Chống bó cứng phanh ABS
Cân bằng điện tử ESC
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ khởi hành xuống dốc DBC
Kiểm soát lực kéo TCS
Kiểm soát thân xe VSM
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSD Không
Cảm biến trước sau Không Không
Hệ thống cảm biến áp suất lốp TPMS
Số túi khí 6 6 6

Mỗi phiên bản của Hyundai Kona đều có những ưu điểm và lợi thế riêng. Tuy nhiên, phiên bản phù hợp nhất phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của mỗi cá nhân.

>>> Đừng bỏ lỡ: Đánh giá Hyundai Kona

Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc

Từ khóa: Hyundai Kona