Cách kiểm tra đánh giá xe

Mỗi chiếc xe mà chúng tôi đánh giá đều phải trải qua hàng trăm bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm và trên đường. Tìm hiểu cách kiểm tra của Auto5 giúp bạn chọn chiếc xe tốt nhất và tránh điều tồi tệ nhất.

Các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm và đường bộ của chúng tôi cho phép chúng tôi đánh giá kỹ lưỡng từng chiếc ô tô và đưa ra phán quyết của chúng tôi về tất cả những điều thực sự quan trọng đối với chủ sở hữu ô tô, từ mức tiêu hao nhiên liệu, độ an toàn, khả năng vận hành...

Thêm vào đó, cuộc khảo sát độ tin cậy hàng năm của chúng tôi cho phép chúng tôi kết hợp phản hồi từ hàng chục nghìn chủ sở hữu xe hơi. Điều này có nghĩa là chúng tôi có thể cho bạn biết một chiếc ô tô phù hợp hay không và liệu nó có đáng tin cậy hay không.

Dù nhu cầu của bạn là gì, thử nghiệm độc lập duy nhất của chúng tôi sẽ cho bạn biết mọi thứ bạn cần biết để chọn chiếc xe phù hợp nhất.

Với mỗi dòng xe, chúng tôi sẽ kiểm tra, đánh giá:

  • Tiêu chuẩn an toàn
  • Công suất
  • Độ thoải mái
  • Tính thực dụng
  • Hệ thống giải trí
  • Xếp hạng chung
cach chung toi danh gia xe

 

1. TIÊU CHUẨN AN TOÀN

Chúng tôi đánh giá mức độ bảo vệ cho tài xế và người ngồi cũng như người đi bộ trong một vụ tai nạn bằng cách xem xe được trang bị những hệ thống an toàn nào.

Điều này bao gồm hỗ trợ cảnh báo chệch làn đường (LDWS), hỗ trợ điểm mù và phanh khẩn cấp tự động. Chúng tôi cũng xem xét các hệ thống an toàn thụ động, chẳng hạn như có bao nhiêu túi khí.

Euro NCAP (New Car Assessment Programme) là một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động độc lập và có nguồn kinh phí hoạt động được tài trợ bởi chính phủ các nước thành viên EU. Các thống kê cho thấy, có khoảng 90% lượng xe ô tô trên thị trường được đánh giá và kiểm tra bởi tổ chức này. 

Euro NCAP không đánh giá tốc độ hay khả năng tiết kiệm nhiên liệu của các mẫu xe mà chỉ quan tâm đến khả năng đảm bảo an toàn của người ngồi trên xe khi xảy ra va chạm. 

Những chiếc xe được thử nghiệm tại Euro NCAP sẽ trải qua các bài kiểm tra gồm kiểm tra tổng thể, kiểm tra mức độ an toàn với người trưởng thành, trẻ em, người đi bộ và cuối cùng là kiểm tra các trang bị hỗ trợ. 

2. CÔNG SUẤT

2.1. Kiếm tra hiệu suất

Thử nghiệm được thực hiện trên một đường kín và được chia làm 3 tiêu chí:

  • hiệu suất trên đường trường
  • độ linh hoạt
  • tốc độ tối đa

Nổi bật nhất ở thiết bị thử nghiệm là thiết bị ghi dữ liệu GPS Racelogic VBOX.

VBOX sử dụng chòm sao vệ tinh GPS của chính phủ Hoa Kỳ để ghi lại tốc độ, vị trí và gia tốc. Chúng tôi có rất nhiều thiết bị ghi dữ liệu kiểu này trong đội xe của mình với tần số 10-100 Hz và một trong số đó thậm chí được sử dụng hệ thống vệ tinh GLONASS của Nga kết hợp với GPS để cung cấp độ chính xác về tốc độ trong 0,1 dặm/h (0,16 km/h) và độ chính xác vị trí trong khoảng 6 feet (183 cm).

Gắn  liền với nó là một trạm gốc GPS (một thiết bị được sử dụng để điều chỉnh độ chính xác của vị trí GPS) và VBOX 3iSL (100Hz) có thể cung cấp độ chính xác vị trí trong vòng 1 inch (2,54 cm).

VBOX được sử dụng để đo thời gian tăng tốc, phanh và tốc độ tối đa. Các đơn vị VBOX 3i cũng có khả năng ghi dữ liệu về xe như góc lái, tốc độ động cơ và vị trí van điều tiết thông qua giao diện mang tên CAN của xe.

2.2. Tăng tốc

Bài thử nghiệm tăng tốc trên đường thẳng gồm 3 phần khách nhau, bao gồm

  • giai đoạn bắt đầu đứng
  • giai đoạn 5-60 dặm/h ( 8-100 km/h)
  • 2 bài kiểm tra gia tốc bánh răng (30-50 dặm/h và 50-70 dăm/h)

Trong thử nghiệm, sẽ có sự khác biệt giữa tăng tốc từ 5-60 dặm/h và 0-60 dặm/h vì xe sẽ xuất hiện độ trễ rất phù hợp với sự bùng nổ của động cơ tăng áp như hiện nay.

Ngoài ra cũng sẽ có sự khác biệt giữa sự tăng tốc của những xe sử dụng hộp số sàn và hộp số tự động do cơ chế của chúng.

Vậy nên, thời gian tăng tốc giữa 2 xe sở hữu 2 loại hộp số thì không thể so sánh được.

Các điều kiện xung quanh cũng ít nhiều ảnh hưởng đến kết quả trên. Áp suất không khí được ghi lại ở mức tiêu chuẩn cùng nhiệt độ là một trong những tiêu chí để xác định mức công suất mà động cơ tạo ra.

Thời tiết mát mẻ dẫn đến mật độ không khí nhiều hơn và chứa nhiều O2 hơn sẽ tăng tốc cho quá trình đốt cháy nhiên liệu để tạo ra công suất cao hơn.

Chúng tôi sẽ đo tốc độ tối đa của xe khi có thể. Bộ giới hạn điện tử sẽ được chúng tôi xử lý trong thử nghiệm trên đường thẳng, nhưng tốc độ của một số xe sẽ bị giới hạn bởi lực cản và ít chiếc xe có thể đạt được vận tốc được ghi ở phần màu đỏ trên đồng hồ đo.

Nhưng thông thường chúng tôi sẽ không đo vận tốc tối đa của xe vì chúng đã sở hữu một vận tốc kinh khủng trong 20 năm qua và không phải lúc nào cũng có một nơi đủ an toàn để hoàn thành thử nghiệm này.

2.3. Hệ thống phanh

Kiểm tra chất lượng của khung xe sẽ trả lời hai câu hỏi quan trọng: một chiếc xe có thể dừng lại trong khoảng thời gian bao lâu và nó có thể quay đầu khó đến mức nào. Thử nghiệm phanh tiêu chuẩn của chúng tôi sẽ bao gồm sáu điểm dừng từ 70 dặm/h về đến mức 0.

Năm trên sáu điểm này sẽ được thực hiện liên tiếp và điểm cuối cùng sẽ được thực hiện sau 1 dặm để làm mát phanh để xác định rõ mức độ tỏa nhiệt của phanh.

Có một sự thật là dừng từ chính xác 70,0 dặm/h là một điều rất khó thực hiện.

Vì vậy, chúng tôi dừng xe từ 70,0 đến 70,5 dặm/h, sử dụng công tắc băng trên bàn đạp phanh để biết chính xác thời điểm bàn đạp phanh được chạm lần đầu.

Sau đó, chúng tôi điều chỉnh khoảng cách thành xuất phát 70,0 dặm/h dựa trên mức giảm tốc trung bình từ điểm dừng đó.

Trên những chiếc xe có hiệu suất cao, chúng tôi cũng đo khoảng cách từ 100 dặm/h về 0.

Những chiếc xe thể thao tốt nhất sử dụng lốp mùa hè hiệu suất cao có thể dừng lại từ 70 dặm/h trong khoảng 45 m và khoảng 61m trên những chiếc xe tải nặng hơn được trang bị lốp địa hình nhỏ (ví dụ như Jeep Gladiator Rubicon).

Khi cần dừng xe gấp, bốn chiều dài xe tăng thêm mà bạn cần để dừng lại có thể dễ dàng dẫn đến sự khác biệt giữa nhịp tim tăng lên và một vụ va chạm nghiêm trọng.

3. ĐỘ THOẢI MÁI

3.1. Chất lượng chuyến đi

Nhìn vào mức độ xử lý của xe trước các ổ gà, phần đường mấp mô sẽ cho bạn biết khả năng mang lại sự thoải mái của chiếc xe đến đâu.

Chúng ta có thể lái xe qua những đoạn đường xấu nhiều lần để đánh giá hệ thống treo của ô tô có vận hành hiệu quả hay không.

3.2. Độ êm ái

Chúng ta cũng nên nhìn nhận và đánh giá độ êm của ghế ngồi, cùng các hỗ trợ về thắt lưng, đùi và tựa đầu. Các bài kiểm tra sẽ giúp bạn biết chiếc xe có đem lại sự thoải mái trong các chuyến đi đường dài hay không.

3.3. Tiếng ồn

Chúng ta sẽ đo lường và đánh giá về 3 loại tiếng ồn: tiếng ồn trên đường, gió và động cơ.

Nếu chiếc xe gây ra tiếng ồn lớn trong phần lớn thời gian bạn di chuyển trên đường, chắc chắn chiếc xe sẽ không đem lại sự thoải mái cho bạn.

4. TÍNH THỰC DỤNG

4.1. Không gian ghế ngồi

Cần xác định khoảng không để chân/ đầu gối của người lái và hành khách để xem mức độ rộng rãi mà nội thất chiếc xe mang lại.

Đây là một trong những tiêu chí quan trọng hàng đầu để đánh giá về độ rộng rãi của khoang cabin.

4.2. Dễ dàng ra vào

Chúng ta cũng cần đánh giá về sự thuận tiện khi ra vào xe để biết được chiếc xe rộng rãi đến mức độ nào. Điều này đặc biệt quan trọng nếu hành khách trong xe thường có thể hình cao to.

4.3. Dung tích khoang hành lý

Các nhà sản xuất đã tính toán và đo lường không gian chứa đồ sao cho phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Khi so sánh các mẫu xe cùng phân khúc và tầm giá, bạn sẽ biết được mẫu xe nào có độ rộng rãi hơn, qua đó có được cái nhìn tổng quan về tính thực dụng của chiếc xe.

5. HỆ THỐNG GIẢI TRÍ

Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến việc trải nghiệm của người dùng khi sử dụng ô tô chính là thời gian trải nghiệm hệ thống giải trí bên cạnh bảng điều khiển.

Tiêu chí được nhắc đến ở đây là độ trễ trong những thao tác trên hệ thống giải trí ấy như thời gian phản hồi lệnh khi dùng màn hình cảm ứng, núm điều khiển,…

Để xác định độ trễ này, chúng tôi sử dụng camera của GoPro để ghi lại sự tương tác của chủ sử dụng xe với hệ thống giải trí trên xe của họ, bao gồm thời gian để hệ thống phản hồi những lệnh mà người lái tương tác với màn hình chủ cùng các tùy chọn như định vị, radio, hình ảnh, cài đặt…

Dựa vào đó, chúng tôi tính trung bình thời gian để đưa ra một con số tương đối cho việc phản hồi của hệ thống giải trí với lệnh mà người lái đưa ra.

Hệ thống giải trí Chrysler’s Uconnect chỉ mất 0,3 giây để thực hiện tương tác. Đây cũng là hệ thống đạt độ trễ thấp nhất.

Trong khi hệ thống khác sử dụng trên xe của Mazda mất trung bình hơn 1 giây để phản hồi.

Tất nhiên, các hãng sản xuất ô tô liên tục có những điều chỉnh, cải tiến về phần cứng lẫn phần mềm (Apple CarPlay hay Android Auto) để giảm dần thời gian về độ trễ.

Bên cạnh đó, chúng tôi cũng tiến hành đo đầu ra của mỗi cổng USB trong hệ thống này.

Vì hiện tại, người lái thường sử dụng cổng usb ngay trên xe ô tô để tiến hành sạc cho các thiết bị điện tử của mình như điện thoại, máy tính bảng…

Các kết quả cũng cho thấy sự khác nhau đáng kể, từ hệ thống với thông dụng là 2 cổng USB hoặc nhiều hơn cho đến một cổng kết nối, thậm chí là không đủ để duy trì nguồn điện sạc nếu như màn hình trên hệ thống giải trí vẫn đang được sử dụng cho một ứng dụng khác.

6. XẾP HẠNG CHUNG

6.1. Làm thế nào để đánh giá những chiếc xe khác nhau?

Điểm chính trong mỗi bài đánh giá xe ô tô đó là kết hợp giữa tất cả các kết quả kiểm tra cùng với dữ liệu thu được từ các cuộc khảo sát.

Cụ thể các kết quả kiểm tra sẽ bao gồm những điểm sau đây:

  • 60% tổng số điểm kiểm tra sẽ đến từ các bài kiểm tra về hiệu suất, khả năng lái, khả năng tiết kiệm nhiên liệu, sự thoải mái và lượng khí thải ra môi trường.
  • 30% số điểm tiếp theo sẽ đến từ độ tin cậy của thương hiệu khi khách hàng lựa chọn sử dụng.
  • 10% điểm còn lại được tính từ các đánh giá an toàn theo tiêu chuẩn Euro NCAP.

Mỗi tiêu chí trong bài kiểm tra sẽ góp phần đánh giá tổng quan chất lượng của những mẫu xe khác nhau. Bên dưới chính là hình ảnh tiết lộ cách đánh giá các loại xe khác nhau.

Trong đó sẽ bao gồm từng hạng mục và điểm số cần thiết cho thấy một chiếc xe ô tô là sản phẩm đáng mua nhất:

  • Hiệu suất: 10%
  • Trải nghiệm thực tế và độ thoải mái: 15%
  • Tiết kiệm nhiên liệu và khí thải: 30%
  • Khả năng lái xe: 40%

6.2. Overall Ratings (Xếp hạng chung)

Khi tổng hợp các đánh giá, người đánh giá sẽ xếp hạng các mẫu ô tô, xe tải hay SUV theo thang điểm 10.

Tuy nhiên nhìn chung, hầu hết các đánh giá xe ô tô đều dựa trên kết quả sau quá trình thử nghiệm rộng rãi. Bên cạnh đó, những đánh giá này cũng dựa vào trải nghiệm khách quan của người dùng.

Hơn thế nữa, việc đánh giá một chiếc xe là đánh giá so với đối thủ của chiếc xe đó. Ví dụ như không thể so sánh tốc độ chạy trong một quãng đường của một chiếc xe tải nhỏ với một chiếc siêu xe.

Tuy nhiên trong một vài trường hợp nhất định, việc đánh giá một chiếc xe sẽ dựa trên thị trường tổng thể. Ví dụ như một chiếc ô tô có điểm số bài kiểm tra va chạm không cao không có nghĩa là chiếc xe đó có chất lượng không tốt.

Việc đánh giá tổng thể một chiếc xe thông qua nhiều ý kiến khác nhau sẽ đảm bảo được sự khách quan.

Đồng thời, việc làm này cũng chắc chắn rằng chiếc xe sẽ được nhận xét chính xác và công bằng nhất.