Toyota Innova 2022

Xếp hạng: 8.2/10 Star
Giá từ 750 triệu - 989 triệu
Động cơ
2.0 I4 Dual VVT-i
Hộp số
AT 6 cấp
Xuất xứ
Nhập khẩu
Kiểu dáng
MPV

Tổng quan Toyota Innova

Toyota Innova thuộc nhóm 3 sản phẩm chủ lực về doanh số của Toyota tại thị trường Việt Nam, bên cạnh Vios và Fortuner. Tên gọi của xe được lấy cảm hứng từ chữ "Innovative" - mang hàm nghĩa đổi mới, sự sáng tạo.

(Video: Tổng quan Toyota Innova 2021)

Toyota Innova từng là biểu tượng của hãng xe Nhật Bản khi một mình dẫn đầu doanh số. Nhưng Toyota Innova đã tuột mất ngôi vương doanh số phân khúc MPV từ 2019 vào tay Mitsubishi Xpander.

Doanh số ô tô Toyota Innova tháng 3/2022

Trong tháng 3, Toyota Innova có 212 xe được bán ra tăng 76 xe so với tháng 2. Dù doanh số tăng nhưng Toyota Innova không còn là sự lựa chọn ưu tiên bởi xu hướng người dùng hay chạy dịch vụ hầu như đã chuyển sang những mẫu xe rẻ hơn như Xpander hay XL7 với chi phí ban đầu thấp hơn rất nhiều.

DOANH SỐ TOYOTA INNOVA VÀ CÁC MẪU MPVTRONG THÁNG 3/2022

(Đơn vị: xe)

STT Mẫu xe Doanh số tháng 3/2022 So với tháng 2/2022
1 Mitsubishi Xpander 1.622 Tăng 794
2 Toyota Veloz 649  
3 Suzuki XL7 312 Giảm 64
4 Suzuki Ertiga 295 Tăng 241
5 Toyota Innova 212 Tăng 76
6 Toyota Avanza Premio 183 Tăng 182

*** Tham khảo chi tiết: So sánh Suzuki XL7 và Toyota Innova: Xe nào tốt hơn?

Ưu điểm và nhược điểm Toyota Innova 2021

Ưu điểm

- Thiết kế xe Toyota Innova có nhiều thay đổi đáng kể, mang đến vẻ sang trọng hơn.
- Xe được trang bị hệ thống điều hoà nhiệt độ cho cả 3 hàng ghế với khả năng làm mát tốt.
- Các hàng ghế ngồi rộng rãi, hàng ghế thứ 3 cũng thoải mái cho người lớn.
- Phù hợp là mẫu xe gia đình với hệ thống treo vận hành êm ái.
- Khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn so với Toyota Innova phiên bản trước.
- Cấu tạo khung gầm được cải thiện đáng kể đem lại cảm giác chắc chắn và ổn định hơn.

Nhược điểm

- Giá xe Innova khá cao so với các đối thủ cùng phân khúc như Suzuki Ertiga, Kia Rondo,…
- Innova 2022 không có cửa sổ trời.
- Không được trang bị tính năng điều khiển hành trình, ga tự động.
- Trang bị động cơ 2.0L trên Innova chỉ đáp ứng vừa đủ sức mạnh, không thật sự mạnh mẽ trên đường trường.
- Tay lái xe Innova tương đối nặng khi đi trong phố.

Xem đánh giá Toyota Innova 2020

Bảng giá xe Toyota Innova mới nhất 2022

Hiện Toyota Innova tại Việt Nam đang được bán ra với bốn phiên bản Innova E, G, Venturer và V. Theo đó, giá xe Toyota Innova mới nhất tại thị trường như sau:

Mẫu xe Màu ngoại thất

Giá niêm yết

(Triệu VNĐ)

Ưu đãi chính hãng
Toyota Innova 2.0 E MT 750

- Hỗ trợ lệ phí trước bạ 15 triệu đồng

- Giảm 10% phíbảo hiểm vật chất xe

- Ưu đãi lãi suất vay

Toyota Innova G

AT

Trắng ngọc trai 873
Màu khác 865
Toyota InnovaVenturer Trắng ngọc trai 887

- Giảm 10% phí bảo hiểm vật chất xe

- Ưu đãi lãi suất vay

Màu khác 879
Toyota Innova V Trắng ngọc trai 997
Màu khác 989

Toyota Innova được hãng trang bị 4 màu sơn cho khách hàng lựa chọn: bạc, đồng, trắng và trắng ngọc trai. Với riêng Toyota Innova Venturer có 3 màu: đen, đỏ và trắng ngọc trai.

*** Tham khảo thêm: Điểm khác biệt giữa 4 phiên bản Toyota Innova

Giá lăn bánh Toyota Innova 2021

Giá niêm yết:
Phí trước bạ (%):
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Chi phí lăn bánh:

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý (nếu có), giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Sự khách biệt của Toyota Innova 2022 so với phiên bản cũ

Toyota Innova 2022 mới bổ sung đèn LED Projector, thêm chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, thêm cảm biến, camera lùi. Đặc biết khách mua nhận ngay gói quà tặng trị giá 20 triệu đồng.

Kích thước xe Toyota Innova

Kích thước Innova
Dài x rộng x cao (mm) 4.735 x 1.830 x 1.795
Chiều dài cơ sở (mm) 2.750
Khoảng sáng gầm xe (mm) 178
Bán kính quay đầu (m) 5,4
Trọng lượng không tải (kg) 1.755

Ngoại thất Toyota Innova 2022: Năng động, khỏe khoắn

Bước sang thế hệ mới, Toyota Innova 2022 được đánh giá có thiết kế ngoại thất phù hợp hơn với vẻ hiện đại nơi đô thị. Một mẫu MPV 7 chỗ đô thị nhẹ nhàng và thanh lịch, mang dáng dấp đặc trưng của dòng xe đa dụng.

Ở phần đầu xe nổi bật lưới tản nhiệt hình lục giác, cùng cản trước được thiết kế mở rộng tạo ra những đường nét vuốt dài sắc sảo. Hai thanh chrome to bản kết hợp cụm đèn chiếu sáng hai bên dạng bóng halogen thay vì đèn cốt LED kiểu Projector như trên phiên bản 2.0V.

Tiến tới hai bên hông xe, mâm xe là loại mâm hợp kim 5 chấu kích thước 17-inch mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp vững chải trong từng chuyển động.

Đuôi xe Toyota Innova 2022 khá gọn gàng, được sắp xếp ngăn nắp với cụm đèn hậu hình chữ L sang trọng và chắc chắn. Phía trên vẫn là sự xuất hiện của cánh lướt gió giúp xe thăng bằng hơn khi di chuyển với tốc độ cao, phía dưới không có quá nhiều chi tiết được cải tiến.

Tổng hợp những trang bị ngoại thất:

Hạng mục

Innova E

Innova G

Innova V

Innova Venture

Đèn chiếu gần

Halogen, phản xạ đa chiều

LED Projector

Đèn chiều xa

Halogen phản xạ đa chiều

Đèn LED ban ngày

Không

Đèn pha tự động

Không

Đèn sương mù

Halogen

LED

Cụm đèn sau

Bóng đèn thường

Gương gập điện

Không

Gương chỉnh điện

Sấy gương

Không

Gương tích hợp xi nhan

Gạt mưa phía sau

Gạt mưa tự động

Không

Đóng mở cốp điện

Không

Mở cốp rảnh tay

Không

Cửa hít

Không

Ăng ten

Vây cá

Tay nắm cửa

Cùng màu thân xe

Ống xả

Đơn

Nội thất Toyota Innova 2022: Đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng

Khoang hành lý

Khoang hành lý Toyota Innova 2022 được đánh giá chỉ ở mức đủ dùng. Tuy nhiên, với khả năng điều chỉnh ghế linh hoạt nhằm tối đa diện tích khoang hành lý.

khoang-hanh-ly-toyota-innova

Sức chứa của Toyota Innova

Toyota Innova 2022 có sức chứa tối đa đến 8 người lớn. Các hàng ghế trên phiên bản 2.0V được làm bằng da, còn bản Venturer và 2.0G tiếp tục dùng ghế bọc nỉ cao cấp. Một số chi tiết mạ bạc, ốp gỗ tạo điểm nhấn không quá cầu kỳ nhưng vẫn đầy tinh tế.

Chất lượng nội thất Toyota Innova

Mẫu MPV này của Toyota được đánh giá sở hữu không gian Cabin thực dụng nhất trong phân khúc. Các chi tiết bên trong xe được cấu tạo bởi chất liệu nhựa có độ bền cao. Một số tính năng tiện nghi tùy chọn bao gồm ghế bọc da tổng hợp, nỉ cao cấp, màn hình cảm ứng 8 hoặc 7-inch.

Trang bị tiện nghi và thông tin giải trí trên Toyota Innova

Về các trang bị tiện nghi nổi bật, Innova G và Innova Venturer được trang bị thêm hệ thống ra vào xe thông minh và khởi động bằng nút bấm giúp người lái ra vào thuận tiện hơn.

Màn hình giải trí trung tâm kích thước 7-inch dạng cảm ứng. Và được tích hợp 2 tính năng kết nối điện thoại rất phổ biến là Apple CarPlay và Android Auto.

- Hệ thống âm thanh: 6 loa

- Kết nối AUX

- Cổng USB

- Kết nối Bluetooth

- Radio AM/FM

Hạng mục Innova E Innova G Innova V Innova Venture
Vô lăng bọc da Urethane Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Kiểu dáng vô lăng 3 chấu
Tích hợp nút bấm trên vô lăng Điều khiển âm thanh, điện thoại rảnh tay
Chế độ điều chỉnh vô lăng Chỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồ Kỹ thuật số
Lẫy chuyển số Không
Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình đơn sắc Màn hình TFT 4,2 inch
Chất liệu ghế Nỉ thường Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp
Số chỗ ngồi 7
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế sau Gập 60:40, ngả lưng ghế Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay Gập 60:40, ngả lưng ghế
Hàng ghế thứ 3 Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên

Tính năng vận hành Toyota Innova 2022

Động cơ

dong-co-toyota-innova

Toyota Innova 2021 vẫn sử dụng động cơ cũ, khối động cơ VTi với 4 xylanh dung tích 2 lít, cho công suất 137 mã lực và mô-men cực đại 183 Nm, hộp số tự động 6 cấp hoặc số sàn 5 cấp. Tất cả các phiên bản đều được tích hợp 2 chế độ lái là Eco và Power.

Khung gầm, hệ thống treo

Innova mới sở hữu kết cấu khung gầm sắt-xi rời với hệ thống treo trước tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng; hệ thống treo sau liên kết 4 điểm lò xo cuộn và tay đòn bên. Với kết cấu này, Innova cho khả năng chịu tải cao, di chuyển trên đa dạng địa hình, Off-Road tốt, mạnh mẽ và bền bỉ.

Mức tiêu hao nhiên liệu

Về mức tiêu thụ nhiên liệu theo công bố của nhà sản xuất thì Innova sẽ chỉ tiêu tốn khoảng 8 lít/100 km đường ngoài đô thị, 13-15 lít/100 km đường đô thị và khoảng 10 lít/100 km đường kết hợp. Đây là một mức tiêu thụ khá hợp lý đối với một mẫu xe MPV rộng rãi cho một gia đình đông người, có thể di chuyển trên nhiều địa hình...

>>> Tham khảo thêm: Dung tích bình xăng xe Toyota Innova là bao nhiêu lít?

Trang bị an toàn trên xe Toyota Innova

Ở phiên bản mới nhất này, các trang bị an toàn có trên Toyota Innova bao gồm:

Hạng mục Innova G Innova V Innova E Innova Venture
Chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Phân phối lực phanh điện tử
Khởi hành ngang dốc
Cân bằng điện tử
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống điều khiển hành trình Không
Cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Hệ thống an toàn tiền va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Cảm biến trước 2
Cảm biến sau 4
Camera 360 độ Không
Camera lùi
Dây đai an toàn 3 điểm, 7-8 vị trí
Túi khí 7

Xếp hạng an toàn của Toyota Innova 2022

Theo Chương trình Đánh giá xe mới (ASEAN NCAP), mẫu xe 7 chỗ của thượng hiệu Toyota đạt xếp hạng an toàn 5 sao (mức cao nhất) với điểm số cụ thể như sau:

  • Bảo vệ người lớn (AOP): 33,05/36 điểm
  • Bảo vệ độ an toàn cho trẻ em trên xe (COP): 21,51 điểm
  • Công nghệ Hỗ trợ An toàn (SAT) đạt 15,28 điểm.

Màu xe Toyota Innova 2021

  • Đỏ
  • Trắng
  • Đồng
  • Trắng ngọc trai
  • Bạc
  • Đen

Thông số kỹ thuật Toyota Innova 2021

Tên xe Innova
Dài x rộng x cao (mm) 4735x1830x1795
Khoảng sáng gầm xe (mm) 176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 10.8
Hộp số AT 6 cấp
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút) 137
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 183

So sánh Toyota Innova 2021 và các đối thủ cùng phân khúc

Xem những chiếc xe được so sánh nhiều nhất với Toyota Innova 2022:

Tin tức về Toyota Innova 2021

Tin tức bên lề mới nhất về mẫu xe Toyota Innova 2022

Những câu hỏi thường gặp khi khách hàng tìm hiểu về Toyota Innova 2021

Tổng hợp những câu hỏi, thắc mắc thường gặp về Toyota Innova 2021 và câu trả lời từ đội ngũ của chúng tôi

Innova 2020 có 4 phiên bản

Toyota Innova 2020 không có phiên bản máy dầu

Toyota Innova 2020 có 6 màu

Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc

Từ khóa: Toyota Innova, MPV

Giá Toyota Innova 2021 tại Việt Nam

Thành PhốGiá lăn bánh
Tiện ích dành cho bạn