Xe Toyota 7 chỗ 2022 giá từ 548 triệu

15:22 | 30/05/2022 - Thế Anh
Phân khúc xe Toyota 7 chỗ đang ngày càng được hãng Nhật mở rộng ở nhiều phân khúc. Từ trên 500 triệu đồng, trên 700 triệu đồng và xe tiền tỷ đều mang tới sự đa dạng trong cách lựa chọn của người tiêu dùng.

Vậy đâu là mẫu xe 7 chỗ ngồi của Toyota phù hợp với bạn?

Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp đầy đủ thông tin về:

  • Giá bán
  • Thông tin nguồn gốc, doanh số
  • Ưu, nhược điểm và
  • Những cái tên thay thế đáng cân nhắc hơn trong cùng phân khúc

Trước khi đi đến danh sách chi tiết, hãy điểm qua những điểm cần lưu ý, xem xét khi lựa chọn mua một mẫu xe.

Mẹo chọn xe Toyota 7 chỗ tối ưu nhất

Vì sao lại chọn xe "tối ưu" thay vì "tốt nhất"?

Nhu cầu/mục đích sử dụng, khả năng tài chính của mỗi người khác nhau, vì vậy việc lựa chọn một mẫu xe "tốt nhất" là điều rất khó.

Mặc dù có rất nhiều thứ cần quan tâm khi lựa chọn một mẫu xe 7 chỗ, nhưng đây là một vài yếu tố chính cần xem xét:

  • Giá bán phù hợp với ngân sách tài chính của bạn
  • Mục đích, nhu cầu sử dụng: chạy dịch vụ hay phục vụ gia đình
  • Phản hồi/đánh giá từ khách hàng
  • Vận hành bền bì, tiết kiệm nhiên liệu

Sau đây là danh sách (& thông tin cần thiết) về các loại xe Toyota 7 chỗ.

Toyota Avanza Premio

Avanza Premio là mẫu xe 7 chỗ giá rẻ của Toyota vừa mới được giới thiệu vào 23/3/2022.

Xe được trang bị động cơ 1.5, kèm mức giá 548-588 triệu đồng, nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia.

Toyota Avanza Premio vẫn phát triển dựa trên nền tảng khung gầm DNGA của hãng con Daihatsu. Tuy nhiên, trái với thiết kế có phần cục mịch, thiếu điểm nhấn ở thế hệ trước, Avanza lột xác ngoại, nội thất.

Những trang bị tiêu chuẩn khác như cửa gió hàng ghế sau, hệ thống thông tin giải trí kết nối điện thoại thông minh, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điều hòa chỉnh cơ.

Với động cơ 1,5 lít, xe đạt công suất 105 mã lực tại vòng tua máy 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút.

Trang bị an toàn trên bản MT có cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, kiểm soát lực kéo, cảm biến và camera lùi. Bản CVT phong phú hơn khi trang bị cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Tuy nhiên, xe thiếu hệ thống kiểm soát hành trình như trên đối thủ Mitsubishi Xpander.

Thông số kỹ thuật cơ bản của Toyota Avanza Premio
Giá bán

- Avanza MT: 548 triệu đồng

- Avanza CVT: 588 triệu đồng

Động cơ 2NR-VE 1,5 lít
Công suất 105 mã lực
Nhiên liệu Xăng
Hộp số MT 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước
Doanh số (đang cập nhật)  

Toyota Rush

Rush là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc trong tầm giá 600 – 700 triệu đồng.

Doanh số của mẫu xe này là minh chứng cho nó, với gần 4.000 xe đến tay khách Việt trong năm 2021.

Rush được nhập khẩu từ Indonesia. Xe sở hữu ngoại thất có đèn chiếu sáng trước sau dạng LED, ăng-ten kiểu vây cá. Hệ khung gầm lai giữa unibody và sắt xi rời giúp Rush có sự cứng vững, ổn định và linh hoạt trong đường phố nhờ trọng lượng nhẹ.

Trang bị an toàn là một trong những điểm mạnh của Rush so với các đối thủ cùng phân khúc. Xe trang bị 6 túi khí, đầy đủ các tính năng an toàn như: ABS, EBD, BA, VSC, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, đèn báo phanh khẩn cấp, camera và cảm biến lùi... Rush đạt chứng nhận an toàn 5 sao từ ASEAN NCAP trong khi các đối thủ thường là 4.

Thông số kỹ thuật chính của Toyota Rush
Giá bán 634 triệu
Động cơ 2NR-VE, dung tích 1.5 lít
Công suất  102 mã lực 
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu  6,7 lít/100 km
Doanh số 4.000 xe (năm 2021)

Ưu điểm

  • Cảm giác lái tốt
  • Hệ thống đèn LED tiên tiến
  • Tính năng an toàn dồi dào nhất phân khúc
  • Hệ thống khung gầm chắc chắn

Nhược điểm

  • Hộp số 4 cấp giới hạn đi hiệu suất của xe
  • Chất liệu nội thất chưa tốt (nhựa cứng)

>> Mọi thứ về Toyota Rush: Giá bán, cấu hình & đánh giá

Toyota Veloz Cross

Veloz Cross được ví như là phiên bản nâng cấp của "người em" Avanza.

Mẫu xe được giới thiệu ra mắt lần đầu tại Việt Nam vào ngày 23/03/2022. Cũng giống như Avanza, Veloz Cross cũng được nhập khẩu từ Indonesia.

Xe có hai phiên bản là CVT và CVT Top, mức giá lần lượt là 648 và 688 triệu đồng. Riêng với màu trắng, người tiêu dùng sẽ phải chi thêm 8 triệu đồng.

Về thiết kế, Veloz Cross thể thao hơn so với Avanza Premio. Xe có nhiều chi tiết mạ crôm, các đường gân trên nắp ca-pô và chạy dọc thân xe tăng vẻ cơ bắp. Nổi bật nhất chính là lưới tản nhiệt to bản hơn, cụm đèn làm lớn và sắc nét hơn.

Cabin Veloz Cross tương tự Avanza Premio, nhưng các chất liệu được làm cao cấp hơn. Vô-lăng khâu da, chỉnh 4 vị trí, nội thất ốp nhiều chi tiết kim loại.

Về thông số động cơ, xe dùng hệ dẫn động cầu trước, động cơ 1.5 cho công suất 105 mã lực tại vòng tua máy 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn đạt 138 Nm tại 4.200 vòng/phút. 

Toyota Innova

Thông số kỹ thuật chính của Toyota Innova
Giá bán
  • Innova 2.0E: 750 triệu
  • Innova 2.0G: 865 triệu
  • Innova 2.0G Venturer: 879 triệu
  • Innova 2.0V: 989 triệu
Động cơ 1TR-FE, dung tích 2 lít
Công suất  102 mã lực 
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu  10,82 lít/100 km

Innova - mẫu xe 7 chỗ ngồi của Toyota từng là cái tên thống trị phân khúc MPV trong nhiều năm liền nhờ kiểu dáng rộng rãi, cùng khả năng vận hành bền bỉ.

Tại Việt Nam, Toyota Innova được phân phối chính hãng 4 phiên bản khác nhau, mức giá từ 750 triệu - 989 triệu cho bản cao cấp nhất (Innova 2.0V).

So với các đối thủ, Innova có kích thước lớn hơn hẳn, đây được xem là một lợi thế của mẫu xe này. Không những vậy, Innova luôn đáp ứng hai mục đích kinh doanh lẫn sử dụng cho gia đình.

Ưu điểm

  • Vận hành bền bỉ
  • Không giạn nội thật rộng rãi
  • Động cơ tiết kiệm nhiên liệu

Nhược điểm

  • Tính năng công nghệ và an toàn hạn chế so với đối thủ
  • Thiết kế không cập nhật xu hướng
  • Giá thành quá cao so với các đối thủ cùng phân khúc

Những cái tên mới như XL7 hay Xpander đã khiến cho Innova đánh mất vị thế tại phân khúc MPV 7 chỗ dưới 1 tỷ đồng.

>> Mọi thứ về Toyota Innova: Giá bán, thông số & đánh giá

Toyota Fortuner

Thông số kỹ thuật chính của Toyota Fortuner
Giá bán
  • Fortuner 2.4 4x2MT (máy dầu): 995 triệu
  • Fortuner 2.4 4x2AT (máy dầu): 1,088 tỷ
  • Fortuner Legender 2.4 4x2AT (máy dầu): 1,195 tỷ 
  • Fortuner 2.7 4x2AT (máy xăng): 1,130 tỷ
  • Fortuner 2.7 4x4AT (máy xăng): 1,230 tỷ 
  • Fortuner 2.8 4x4AT (máy dầu): 1,388 tỷ
  • Fortuner Legender 2.8 4x4AT (máy dầu): 1,426 tỷ
Động cơ 2GD-FTV (2.4L), 2TR-FE (2.7L), 1GD-FTV (2.8L)
Công suất  147, 164 & 201 mã lực
Loại nhiên liệu Diesel
Mức tiêu thụ nhiên liệu  7,03 lít/100 km

Fortuner, mẫu xe SUV của Toyota thống trị phân khúc xe gầm cao 7 chỗ từ năm 2013. Có những thời điểm, mẫu xe 7 chỗ của Toyota trở thành xe bán chạy nhất thị trường, là lựa chọn của cả gia đình và người chạy dịch vụ.

Ở phiên bản rẻ nhất, xe được trang bị hệ thống đèn pha LED tự động bật/tắt, gương chiếu hậu chỉnh điện, tuy nhiên, chìa khóa vẫn là loại cơ truyền thống. Màn hình cảm ứng 7 inch, điều hòa chỉnh cơ. Công nghệ an toàn đủ dùng như cân bằng điện tử, phân bổ lực phanh điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi...

Ưu điểm

  • Khoảng sáng gầm xe cao
  • Vận hành bền bì, phù hợp với nhiều địa hình

Nhược điểm

  • Cảm giác bồng bềnh khi chạy tốc độ cao
  • Chất lượng nội thất chậm cải tiến so với xu thế
  • Tiếng ồn động cơ khá lớn
  • Giá bán cao trong khi trang bị ít hơn so với đối thủ

>>> Khám phá chi tiết thông số, giá bán (& khuyến mãi) của Toyota Fortuner.

Toyota Land Prado

Thông số kỹ thuật chính của Toyota Prado
Giá bán 2 tỷ 559 triệu
Động cơ 2TR-FE
Công suất  164 mã lực
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu  11,83 lít/100 km

Tại Việt Nam, Toyota Prado được phân phối duy nhất một phiên bản với mức giá 2,548 tỷ đồng.

Mẫu xe 7 chỗ của Toyota có kích thước dài rộng và cao lần lượt 4.840 x 1.885 x 1.845 (mm) cùng thiết kế mang đậm phong cách SUV việt dã.

Không gian rộng rãi là một trong những điểm mạnh của Prado. Hàng ghế thứ hai chỉnh cơ, có khả năng điều chỉnh trượt nhằm tối ưu vị trí người ngồi.

Trong khi đó, hàng ghế thứ ba trên Prado thiết kế đủ cho hai người lớn. Khi ra vào xe, người dùng có thể điều khiển vị trí ghế bằng nút bấm bên hông tiện lợi. Khi không sử dụng, hàng ghế này có thể gập phẳng để tăng thể tích khoang chứa đồ phía sau.

Ưu điểm

  • Thiết kế cơ bắp
  • Khả năng vận hành vượt trội
  • Chất lượng nội thất cao cấp

Nhược điểm

  • Tính năng trang bị thua thiệt so với các đối thủ

Những mẫu xe thay thế Toyota Land Prado

  • Volkswagen Teramont
  • Ford Explorer

Toyota Land Cruiser

Thông số kỹ thuật chính của Toyota Land Cruiser
Giá bán 4,06 tỷ 
Động cơ V35A-FTS
Công suất  409 mã lực
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu  12,55 lít/100 km

Land Cruiser - dòng xe 7 chỗ cao cấp của Toyota, là biểu tượng SUV việt dã của thương hiệu Nhật Bản. Mẫu xe 7 chỗ của Toyota khẳng định vị thế bằng khả năng vận hành bền bỉ và vượt địa hình tối ưu.

Lợi thế lớn nhất của Cruiser là bền bỉ, có thể "quăng quật" nhiều loại địa hình mà không lo hỏng.

Ở phiên bản hiện tại, Land Cruiser thế hệ mới sử dụng nền tảng khung gầm TNGA, động cơ 3.5 V6 tăng áp, gói công nghệ an toàn TSS, được bán với mức giá 4,06 tỷ.

Toyota Land Cruiser sở hữu những đường nét vuông vức, bệ vệ, khoang cabin rộng, đặc biệt là hàng ghế thứ 3. Xe có mặt ca-lăng thay đổi với các thanh ngang khỏe khoắn hơn, thành thị hơn. Tất cả đèn chiếu sáng trên xe đều dạng LED. Đèn pha kèm dải định vị và tính năng cân bằng góc chiếu khi vào cua.

Ghế của Toyota Land Cruiser được bọc da toàn bộ với chất lượng da cao cấp. Ghế lái có thể chỉnh điện 10 hướng nhớ vị trí ghế, ghế hành khách bên trên cũng có khả năng điều chỉnh điện 8 hướng.

Hàng ghế thứ hai được đục lỗ thông gió có đầy đủ tính năng như điều chỉnh độ ngả, chỉnh làm mát, làm ấm ghế... Hàng ghế thứ ba có thể ngả lưng 50:50 và gập điện. Hơi đáng tiếc là hàng ghế thứ hai lại không thể trượt lên, trượt xuống được.

Tuy nhiên, bạn không cần phải lo về vấn đề không gian ngồi do xe sở hữu chiều dài cơ sở khá lớn, do vậy người ngồi ở cả hàng ghế thứ 2 và thứ 3 đều có thể cảm thấy không gian rộng rãi khi sử dụng

Ưu điểm

  • Khả năng vận hành phấn khích
  • Động cơ mạnh mẽ
  • Chất liệu nội thất sang trọng

Nhược điểm

  • Tiêu thụ nhiên liệu tốn kém
  • Trang bị tiện nghi ít hơn so với các đối thủ cùng phân khúc

Những mẫu xe thay thế Toyota Land Cruiser

Hiện tại, không có mẫu xe nào cùng phân khúc, đối thủ với Land Cruiser, tuy nhiên, trong tầm giá hơn 4 tỷ đồng, BMW X5, Volvo XC90 hay Mercedes GLE là những mẫu xe mà bạn có thể tham khảo.

Toyota Alphard

Alphard4jpg-1632105866
Thông số kỹ thuật chính của Toyota Alphard
Giá bán 4,240 tỷ 
Động cơ V6, 3.5L
Công suất  296 mã lực
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu  9,97 lít/100 km

Alphard là mẫu xe gia đình hạng sang của Toyota. Xe được bán ra với một phiên bản duy nhất với mức giá 4 tỷ 240 triệu đồng.

Toyota Alphard có kích thước tổng thể là chiều dài 4.945 mm, rộng 1.850 mm và cao 1.890 mm. Trọng lượng của xe là 2.185 kg, trọng lượng toàn tải là 2.710 kg. Chiều dài cơ sở của xe ở mức 3.000 mm. Khoảng sáng gầm xe 165 mm.

Toàn bộ ghế trên Toyota Alphard đều được bọc da cao cấp và có thể chỉnh điện. Ở ghế lái sẽ là chỉnh điện 8 hướng và chỉnh điện 4 hướng ở hàng ghế hành khách. Đi cùng đó là bệ tỳ tay lớn cùng hộc để đồ khá rộng cho người lái.

Hàng ghế thứ 2 trên xe được thiết kế dành cho những doanh nhân với thiết kế sang trọng, có tựa đầu, có đệm để chân. Đi kèm với đó là hệ thống nút được ẩn dưới bệ tỳ tay với chức năng chỉnh độ ngả, sưởi hoặc làm mát ghế, nhớ vị trí ghế... Ở phía bệ tỳ tay đối diện còn được trang bị một bàn làm việc nhỏ để người ngồi có thể sử dụng laptop hay đọc tài liệu.

Hàng ghế thứ 3 của Toyota Alphard cũng rất rộng rãi, thiết kế sang trọng... có khả năng ngả ghế, trượt ghế giúp hành khách thoải mái nhất có thể.

Ưu điểm

  • Trải nghiệm đỉnh cao cho các hàng ghế sau
  • Hệ thống đèn hiện đại

Nhược điểm

  • Hệ thống thông tin giải trí không cập nhật
  • Tính năng công nghệ lạc hậu
  • Giá cao so với chất lượng & đối thủ

Những mẫu xe thay thế Toyota Alphard

  • Mercedes V-Class
  • Lexus LM

Với danh sách trên, đâu là mẫu xe 7 chỗ Toyota phù hợp nhất với bạn?

Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc

Từ khóa: Xe 7 chỗ, Toyota