Đánh giá Ford Everest 2020: Hoàn hảo ngoài mong đợi

16:16 | 11/12/2020 - Mai Hương Cách chúng tôi đánh giá xe Cách chúng tôi đánh giá xe
Một trong 3 mẫu xe đắt khách nhất của Ford tại Việt Nam không thể không nhắc tới Ford Everest.
AUTO 5 Rating
8.3
GIÁ BÁN
999 triệu đồng
0.0
213
Ưu điểm

- Ngoại hình tạo được ấn tượng mạnh mẽ - Nội thất tiện nghi - Có 4 chế độ lái để người dùng lựa chọn - Hệ thống giải trí có thể điều khiển bằng giọng nói

Nhược điểm

- Không trang bị bộ lẫy chuyển số - Tính hiện đại chưa thực sự tối đa

Tại thị trường Việt Nam, Ford Everest thuộc một trong những mẫu xe bán chạy nhất với gần 7900 chiếc xe đến tay khách hàng. Mới đây, hãng xe nổi tiếng của Mỹ đã thực hiện nâng cấp cho dòng xe này nhằm mục tiêu tăng thêm doanh số.

(video: Ford Everest 2021 với những thử thách khó khăn và khắc nghiệt )

Đây là mẫu xe thuộc phân khúc SUV, chủ yếu nhắm tới đối tượng là gia đình và các doanh nghiệp nhỏ.

1. Tổng quan về xe Ford Everest

Ford Everest được nhiều khách hàng ủng hộ nhờ những tính năng nổi bật và tiện nghi đầy đủ. Không quá để nói, Everest như một thành viên của gia đình, mà không chỉ đơn thuần là một chiếc xe 7 chỗ.

Dòng xe Everest là một biểu trưng của sự khỏe khoắn, mạnh mẽ từ diện mạo đến tâm hồn nhờ những công nghệ tiên tiến.

Thông số cơ bản

Thông số

Titanium 2.0L AT 4x4

Titanium 2.0L AT 4x2

Trend 2.0L AT 4x2

Ambiente 2.0L AT 4x2

Ambiente 2.0L MT 4x2

KÍCH THƯỚC

Dài x rộng x cao (mm)

4.892 x 1.860 x 1.837

Chiều dài cơ sở (mm)

2.850

Khoảng sáng gầm xe (mm)

210

Dung tích bình liên liệu (lít)

80

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng trước

Đèn HID tự động với dải đèn LED

Đèn Halogen Projector

Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt

Tự động

Chỉnh tay

Gạt mưa tự động

Không

Đèn sương mù

Gương chiếu hậu điều chỉnh điện

Có gập và sấy điện

Gập điện

Cửa sổ toàn cảnh

Không

Cửa hậu đóng mở rảnh tay thông minh

Không

NỘI THẤT

Khởi động bằng nút bấm

Chìa khóa thông minh

Điều hòa nhiệt độ

Tự động 2 vùng độc lập

Vật liệu ghế

Da cao cấp

Nỉ

Tay lái bọc da

Không

Điều chỉnh ghế trước

Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng

Ghế lái chỉnh điện 8 hướng

Ghế lái chỉnh tay 6 hướng

Hàng ghế 3 gập điện

Không

Gương chiếu hậu trong

Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm

Điều chỉnh tay

Cửa kính điều khiển điện

Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)

Hệ thống âm thanh

AM/Fm, CD 1 đĩa. Mp3, iPod, USB, Bluetooth

Công nghệ giải trí SYNC

Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ , 10 loa, màn hình TFT cảm ứng tích hợp khe thẻ SD

Định vị toàn cầu GPS

Không

Hệ thống chống ồn chủ động

Màn hình hiển thị đa thông tin

2 màn hình TFT 4,2 inch hiển thị đa thông tin

Điều khiển âm thanh trên tay lái

ĐỘNG CƠ, VẬN HÀNH

Động cơ

Bi-Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi

Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi

Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC

Dung tích động cơ

1.996 cc

Công suất (hp/rpm)

213/ 3.750

180/ 3.500

Mô-men xoắn (Nm/ rpm)

500/ 1.750 - 2.000

420/ 1.750 - 2.500

Hệ thống dẫn động

2 cầu toàn thời gian thông minh

Cầu sau RWD

Hệ thống kiểm soát đường địa hình

Không

Khóa vi sai cầu sau

Không

Trợ lực lái

Trợ lực lái điện EPAS

Hộp số

10 AT

6 MT

AN TOÀN

Túi khí trước

2 túi khí trước

Túi khí bên

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe

Túi khí bảo vệ đầu gối người lái

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến trước/sau

Cảm biến sau

Hỗ trợ đỗ xe chủ động

Không

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS & Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống cân bằng điện tử ESP

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Hệ thống kiểm soát đổ đèo HDS

Không

Hệ thống kiểm soát tốc độ Cruise Control

Thích ứng Adaptive

Không

Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang

Không

Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường

Không

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước

Không

Hệ thống kiểm soát áp suất lốp

Không

Hệ thống chống trộm

Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm  nhập

Màu xe

Hiện nay, Ford Everest có tất cả 9 màu ngoại thất rất đa dạng: trắng, đen, đỏ, đỏ sunset, xám, ghi vàng, xanh, bạc và xanh nước biển (màu mới được bổ sung).

Được biết, màu xanh nước biển là màu được yêu thích tại nhiều quốc gia trên thế giới. Đây cũng là lý do tại sao Ford mới bổ sung thêm màu này.

Ford Everest - 02
Bảng màu xe Ford Everest

Giá xe

Giá xe Ford Everest niêm yết 2020 (ĐVT: triệu đồng)

Phiên bản xe Everest

Ambiente 2.0L MT 4x2

Ambiente 2.0L AT 4x2

Trend 2.0L AT 4x2

Titanium 2.0L AT 4x2

Titanium 2.0L AT 4WD

Giá niêm yết

999

1.052

1.112

1.177

1.399

Giá lăn bánh tại các tỉnh, thành

Tạm ước tính có giá như trên

Phân khúc

Ford Everest thuộc dòng phân khúc SUV 7 chỗ, chủ yếu dành cho gia đình và công việc. Mẫu xe đã tạo nên một sức hút lớn tới khách hàng nhờ tính năng vượt trội so với các dòng xe khác cùng phân khúc.

Ford Everest - 11
Ford Everest phù hợp dòng xe cho gia đình và công việc

Năm ra đời

Ford Everest được sản xuất từ năm 2003, là biến thể của dòng xe bán tải Ford Ranger. Everest đã trải qua 3 thế hệ: 2003-2006, 2006-2015 và 2015 đến nay. Phiên bản được nâng cấp của Ford Everest diễn ra vào năm 2018.

Ford Everest - 03
Ford Everest ngày đầu ra mắt thị trường

2. Đánh giá ngoại thất xe Chevrolet Spark

Ford Everest sở hữu diện mạo cơ bắp, bề thế với chiều dài cơ sở là 2.850 mm. Đặc biệt, phiên bản mới có thêm những chi tiết sắc nét, khiến nhiều người phải mê mẩn.

Đầu xe

Đầu xe của Everest khá nổi bật nhờ thiết kế của mặt ca lăng đa giác, nằm giữa 3 thanh mạ crom bóng loáng. Cùng với đó là công nghệ chiếu sáng HID tự động kèm theo dải đèn LED ở hai bên đèn pha và tấm ốp mạ bạc đầy nét thể thao của cản trước xe.

Ford Everest - 04
Thiết kế mạnh mẽ, khỏe khoắn trong mẫu xe Ford Everest

Cụm đèn sương mù được thiết kế cân xứng hài hòa hai bên, tăng cường thêm tính thẩm mỹ cho ngoại thất xe.

Thân xe

Phần đáng chú ý đầu tiên tại thân xe là chi tiết mạ crom có kèm thông số động cơ. Đây là những đường gân nhấn nhá sắc nét, cùng với tay nắm cửa mạ crom khiến chiếc xe trở nên ấn tượng hơn rất nhiều.

Ford Everest - 06
Khoang xe rộng rãi chính là ưu điểm trong chiếc Ford Everest

Ở phiên bản Titanium, xe được trang bị gương chiếu hậu chỉnh, gập điện, tích hợp với đèn báo rẽ có khả năng sấy kính tiện dụng. Ngoài ra, thân xe còn biểu lộ ra sự vững chắc hơn khi khoảng gầm cao 210 mm và vòm bánh xe được đẩy lên cao.

Đuôi xe

Ford Everest có phần đuôi xe khá bắt mắt nhờ cụm đèn hậu hình chiếc lá đại, được tích hợp với công nghệ LED sắc nét. Kèm theo đó là thanh ngang được mạ crom với dòng chữ Everest, góp phần tạo nên vẻ cơ bắp cho tổng thể chiếc xe.

Ford Everest - 05
Ford Everest dễ dàng chinh phục những khách hàng khó tính nhất

Ngoài ra, ốp cản sau có màu bạc, cánh hướng gió trên cao với đèn báo phanh hiện đại cũng là những điểm đáng chú ý tại phần đuôi xe Ford Everest.

3. Đánh giá nội thất xe Ford Everest

Với thiết kế hiện đại, trẻ trung, Ford Everest có thể chinh phục những khách hàng khó tính nhất. Nổi bật ở nội thất là các trang thiết bị đầy đủ từ cụm đồng hồ đến các thông tin giải trí.

Thoạt nhìn vào khoang xe, khách hàng có thể cảm nhận được cách sắp xếp các tiện nghi rất khoa học và kỹ lưỡng, đặc biệt thuận lợi cho người sử dụng. Đáng chú ý, xe được trang bị cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, cho phép người dùng gần gũi với thiên nhiên hơn, tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu.

Đặc biệt, Ford Everest phiên bản mới có ghế lái và phụ chỉnh điện 8 hướng.

Khoang lái

Vô lăng của xe được làm da, do đó tạo cảm giác chắc tay cho người lái. Bảng điều khiển bao gồm các mảng hình khối chứa các nút bấm và màn hình cảm ứng tích hợp, được thiết kế nghiêng về ghế người lái.

Mặt táp lô của Everest có thiết kế tương tự như mẫu xe Ford Ranger, tạo nên nét sang trọng cho phần nội thất của xe.

Khoang hành khách

Hàng ghế thứ 2 có thể được gập xuống linh hoạt, tạo thêm không gian cho hàng ghế cuối. Các ghế đều có chỉnh độ nghiêng lưng, giúp người ngồi có sự thoải mái và êm ái hơn.

Phần không gian ở hàng ghế cuối không hề chật chội, thay vào đó, rất thoáng đoãng nhờ chỗ để chân khoảng 5 cm. Thậm chí, nó còn mang đến sự dễ chịu cho những người cao trên 1m75.

Hàng ghế 3 cũng có thể gập chỉnh điện linh hoạt khi cần thiết trong việc tạo thêm không gian chứa đồ cho người dùng.

Ford Everest - 08
Khoang hành khách vừa đủ rộng để người lớn cao 1m7 để chân thoải mái

Khoang hành lý

Ford Everest sở hữu khoang hành lý có dung tích tiêu chuẩn là 450L. Nếu cần thêm không gian, người dùng có thể gập hàng ghế cuối, và tăng dung tích lên 1050L.

Ngoài ra, xe còn có trang bị chức năng đá cốp - phần khá hiếm ở các đối thủ cùng phân khúc.

Ford Everest - 07
Có thể gập ghế hành khách để tăng diện tích khoang hành lý

4. Tiện nghi, giải trí trên xe Ford Everest

Hệ thống thông tin giải trí trên dòng xe Ford Everest mới được cho là hiện đại số một phân khúc với các tiện nghi nổi bật như:

+ Hệ thống âm thanh AM/FM, MP3, Ipod, kết nối USB/Bluetooth

+ Màn hình cảm ứng 8 inch

+ Công nghệ điều khiển bằng giọng nói SYNC3

+ Dàn âm thanh 10 loa kèm điều khiển trên vô lăng.

Xe còn được trang bị hệ thống điều hòa tự động 2 vùng giúp luồng khí mát được phân bổ đều đặn trên các khoang xe.

Ford Everest - 12
Hệ thống tiện nghi giải trí của Ford Everest đứng đầu phân khúc năm 2020

Với SYNC3 màu xanh thân thiện môi trường, các thao tác trên màn hình cũng trở nên mượt mà và tiện dụng hơn.

5. Vận hành, an toàn

Ford Everest cung cấp 4 chế độ địa hình: đường bằng, trơn trượt, đường cát và đường đá lớn. Theo đó, người dùng có thể dễ dàng chọn loại địa hình mà họ di chuyển để dễ dàng thích nghi và sử dụng tối ưu nhất.

Xe cũng sở hữu công nghệ tăng áp Bi-turbo giúp công suất lớn hơn và tay lái trợ lực điện tạo cảm giác lái tốt nhất. Xe vận hành khá tốt ở những khúc cua, nhờ khung gầm có độ chắc chắn nhất định.

Tuy nhiên, điểm yếu của xe là thiếu lẩy chuyển số ở sau vô lăng, do đó người lái phải sử dụng nút ở cần số truyền thống. Theo đó, thuật toán chuyển số trên hộp tự động 10 cấp cũng chưa thực sự ấn tượng.

Ford Everest - 13
Những thiết bị an toàn tiêu chuẩn đều được trang bị trong Ford Everest

Các tính năng an toàn được trang bị kỹ càng:

+ Hệ thống 7 túi khí

+ Camera lùi

+ Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe, cảm biến trước

+ Hệ thống EBD phân phối lực phanh điện tử, và chống bó cứng phanh

+ Phanh đĩa trước sau

+ Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

+ Báo chống trộm

+ Cruise Control

Đặc biệt, tại phiên bản cao cấp Titanium 4WD còn có thêm những công nghệ:

+ Hỗ trợ đỗ xe chủ động

+ Cảnh báo lệch làn/ duy trì làn đường

+ Cảnh báo va chạm trước

+ Kiểm soát áp suất lốp

+ Kiểm soát tốc độ tự động

6. Động cơ Ford Everest

Ford Everest sử dụng động cơ Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, tạo ra công suất tối đa 180 HP và momen xoắn cực đại 420 Nm, kết hợp với hộp số tự động 10 cấp/ 6 cấp và hệ dẫn động 2 cầu toàn thời gian.

Ngoài ra, treo sau sử dụng thiết kế dạng lò xo trụ, thanh ổn định liên kết theo dạng Watts linkage và ống giảm chấn lớn. Cũng nhờ đó mà khả năng vận hành của xe là rất êm ái trên mọi địa hình.

Ford Everest - 10
Động cơ mạnh mẽ, hạn chế tiếng ồn hiệu quả

7. Kết luận chung

Với cấu hình tiên tiến, hệ thống treo ấn tượng, tiện nghi hiện đại và mức giá hợp lý, Ford Everest đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng.

Hy vọng những đánh giá chi tiết trên của chúng tôi đã giúp bạn có được cái nhìn tốt nhất về chiếc Ford Everest.

ĐÁNH GIÁ ĐIỂM TỔNG QUAN

8.3

  • Vận hành 8
  • Ngoại thất 8
  • Nội thất 8.5
  • Tiện nghi 8.6
  • An toàn 8.5
Từ khóa: Ford, đánh giá
NỔI BẬT TRANG CHỦ