So sánh sự khác biệt giữa các phiên bản Toyota Veloz Cross

09:11 | 25/11/2022 - Quang Anh
Với mức chệnh lệch 40 triệu đồng giữa hai phiên bản Toyota Veloz Cross, có nên lựa chọn phiên bản TOP CVT hay chỉ cần phiên bản CVT Tiêu chuẩn là đủ?

Toyota Veloz Cross ra mắt thị trường Việt Nam vào cuối tháng 3/2022 và nhanh chóng được bộ phận lớn khách hàng Việt đón nhận.

Không những thế, chỉ trong thời gian ngắn, mẫu xe đa dụng 7 chỗ nhà Toyota còn tạo ra một cuộc đua song mã với Mitsubishi Xpander trong phân khúc MPV giá rẻ, tạo ra một trong những phân khúc xe sôi động nhất thị trường Việt Nam.

DSCF15692JPG-1648011323

Tại Việt Nam, Veloz Cross được bán với 2 phiên bản CVT và TOP CVT cùng mức chênh lệch giá bán không quá lớn. Tuy vậy, rất khó để nhận ra những điểm khác biệt giữa hai phiên bản này vì chúng quá giống như và khó nhận biết nếu chỉ nhìn qua ở thiết kế của xe.

Vậy, hai phiên bản của Toyota Veloz Cross có điểm gì khác biệt và nên mua phiên bản nào? Hãy cùng tìm hiểu ở bài viết dưới đây.

Giá bán

Phiên bản 

Giá đề xuất (VND)
Veloz Cross CVT 658.000.000
Veloz Cross TOP CVT 698.000.000

Phiên bản TOP CVT có mức giá bán cao hơn 40 triệu đồng so với bản tiêu chuẩn. Mức chênh lệch chủ yếu đến từ gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense - một trợ thủ đắc lực trên mỗi cung đường của người lái.

 So với các đối thủ cùng phân khúc, giá bán của Toyota Veloz Cross nằm ở mức trung bình và được đánh giá là một trong những mẫu MPV 7 chỗ đáng mua nhất năm 2022. Giá bán của các mẫu xe cạnh tranh như sau:

Kích thước

Thông số

Veloz Cross CVT

Veloz Cross TOP CVT

D x R x C (mm) 4.475 x 1.750 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm) 2.750
Khoảng sáng gầm (mm) 205
Bán kính vòng quay (m) 5,0
Không tải/toàn tải (kg) 1.140/1.705
Thể tích khoang hành lý (lít) 440
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43

Toyota Veloz Cross không có sự khác biệt nào nếu xét về kích thước giữa các phiên bản. 

DSCF0981-JPGDSCF0981-JPG
DSCF0981-JPGDSCF0981-JPG
DSCF1018-JPG_1648015499DSCF1018-JPG_1648015499
DSCF1018-JPG_1648015499DSCF1018-JPG_1648015499

Xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.475 x 1.750 x 1.700 (mm), tức dài hơn 285 mm, rộng hơn 90 mm và thấp hơn 40 mm so với khung gầm cũ. Trục cơ sở đạt 2.750 mm, tăng thêm 95 mm. Khoảng sáng gầm cũng tăng từ 195 mm lên 205 mm.

Ngoại thất

Trang bị

Veloz Cross CVT Veloz Cross TOP CVT
Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Đèn chào mừng
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Gương chiếu hậu Chỉnh/gập điện tích hợp đèn bão rẽ
Đèn sương mù Halogen
Gạt mưa trước/sau Gián đoạn, cảm biến tốc độ/Gián đoạn
Thanh giá nóc
Ăng-ten Vây cá
Mâm xe 16 inch 17 inch

Ở ngoại thất, 2 phiên bản của Toyota Veloz Cross không quá nhiều khác biệt, chỉ duy nhất ở kích thước mâm xe, trong đó bản CVT sử dụng mâm 16 inch, còn bản TOP CVT kích thước 17 inch.

Mẫu MPV 7 chỗ nhà Toyota cũng được đánh giá sở hữu những trang bị ngoại thất cao cấp nhất trong phân khúc và tầm giá ở thời điểm hiện tại.

Đặc biệt, xe mang ngôn ngữ thiết kế mới khiến diện mạo khác hoàn toàn và bắt mắt hơn hầu hết các sản phẩm của hãng xe Nhật Bản đang bán tại Việt Nam. Phong cách thiết kế có phần thể thao và đầm chắc hơn hẳn.

Nội thất và trang bị tiện nghi

Nội thất

Trang bị

Veloz Cross CVT

Veloz Cross TOP CVT

Vô-lăng 3 chấu, bọc da
Cụm đồng hồ thông tin  TFT 7 inch
Ghế Bọc da pha nỉ/chỉnh cơ
Đề nổ nút bấm
Khóa thông minh

Trang bị tiện nghi

Trang bị

Veloz Cross CVT

Veloz Cross TOP CVT

Điều hòa Tự động
Cửa gió sau
Màn hình giải trí trung tâm 8 inch 9 inch
Kết nối AppleCarPlay/AndroidAuto
Số lượng loa 6
Sạc điện thoại không dây
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động

Khác biệt duy nhất ở nội thất 2 phiên bản chỉ nằm ở màn hình giải trí trung tâm, trong đó bản CVT tiêu chuẩn sử dụng màn 8 inch như ảnh, bản CVT TOP sẽ có màn 9 inch lớn hơn và đều có kết nối Apple CarPlay/Android Auto.

Trang bị an toàn

Trang bị 

Veloz Cross CVT

Veloz Cross TOP CVT

Ga hành trình Không
Cảm biến Sau
Camera lùi Camera 360 độ
Cảnh báo lệch làn đường Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Đèn pha tự động Không
Kiểm soát vận hành chân ga Không
Cảnh báo điểm mù
Cảnh bảo phương tiện phía trước khởi hành Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Có thể thấy, sự khác biệt rõ nhất giữa hai phiên bản của Toyota Veloz Cross nằm ở hệ thống trang bị an toàn, cụ thể hơn là Gói công nghệ An toàn Toyota Safety Sense.

Ngoài ra, xe vẫn được trang bị đầy đủ những tính năng an toàn cơ bản và cần thiết của một chiếc xe đa dụng phổ thông.

Hệ thống truyền động và hệ thống treo

Thông số

Veloz Cross CVT

Veloz Cross TOP CVT

Loại động cơ 2NR-VE (1.5L)
Dung tích xy-lanh (cc) 1.496
Công suất cực đại (mã lực) 105/6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138/4.200
Hộp số CVT
Dẫn động Cầu trước FWD
Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với thanh cân bằng
Hệ thống phanh Đĩa
Trợ lực lái Trợ lực điện

Cả 2 phiên bản của Toyota Veloz Cross đều được trang bị khối động cơ có mã 2NR-VE của hãng xe Nhật Bản. Đây là loại động cơ xăng có dung tích 1.5L, cho công suất đầu ra 105 mã lực cùng mô-men xoắn 138 Nm.

DSCF2389-JPG

Đi kèm với động cơ là hộp số CVT đặc trưng các dòng xe phổ thông của Toyota hiện tại và hệ dẫn động cầu trước FWD.

Nên mua phiên bản Toyota Veloz Cross nào?

Với mức chênh lệch giá bán 40 triệu đồng, phiên bản TOP CVT của Toyota Veloz Cross vẫn luôn được các chuyên gia đánh giá đáng mua hơn so với bản Tiêu chuẩn.

Ngoài những điểm chung về thiết kế, kích thước thước lẫn động cơ, Veloz Cross TOP CVT còn sở hữu mâm xe to hơn, màn hình giải trí lớn hơn và đặc biệt là Gói công nghệ an toàn Toyota Sateft Sense giúp tài xế an tâm hơn trên mọi chuyến đi với nhiều tính năng hỗ trợ đắc lực.

DSCF3253-JPG_1648015636

Tuy nhiên, phiên bản Tiêu chuẩn cũng là một sự lựa chọn tốt nếu nó phù hợp với "túi tiền" của bạn hơn mà vẫn mang lại trải nghiệm lại xe ổn định trên một chiếc xe đa dụng 7 chỗ.

Toyota Veloz Cross 2022

Giá từ: 648 triệu - 696 triệu
2NR-VE
CVT
7

Theo ArtTimes - Link gốc