Toyota Wigo E - Giá bán, thông số, hình ảnh & đánh giá

Toyota Wigo E

Giá 360,000,000 vnđ
Động cơ
Xăng 1.2l
Hộp số
5MT, CVT
Xuất xứ
Nhập khẩu
Kiểu dáng
Hatchback

Thông số kỹ thuật Toyota Wigo E

Tên xe Wigo E
Dài x rộng x cao (mm) 3660 x 1600 x 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 9.4
Hộp số MT 5 cấp
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút) 86
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107
Dự tính giá lăn bánh
Giá niêm yết:
Phí trước bạ (%):
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Chi phí lăn bánh: