Toyota Wigo 2022

Xếp hạng: 8/10 Star
Giá từ 352 triệu - 384 triệu
Động cơ
1.2 I4
Hộp số
AT 4 cấp
Xuất xứ
Nhập khẩu
Kiểu dáng
Hatchback

Tổng quan Toyota Wigo

Toyota Wigo - một chiếc xe Hatchback hạng A kích thước nhỏ gọn, không gian sử dụng tối ưu, ổn định trong vận hành, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp.

Tại thị trường Việt Nam, Toyota Wigo đang được phân phối với 2 phiên bản:

  • Toyota Wigo MT
  • Toyota Wigo AT

Nằm trong phân khúc hạng A, ô tô Toyota Wigo 2022 phải hứng chịu sự cạnh tranh cực kỳ khốc liệt đến từ những đối thủ như: VinFast Fadil, KIA Morning, Grand i10, Honda Brio. Dù Wigo không sở hữu vẻ ngoài hào nhoáng, bóng bẩy nhưng có đủ sự thực dụng cần thiết cho mẫu xe đô thị.

Doanh số Toyota Wigo tháng 5/2022

Từ đầu năm đến nay, doanh số Toyota Wigo liên tục giảm sâu. Tháng 5 vừa qua, số lượng xe Wigo được giao đến tay khách hàng là 9 chiếc, thấp hơn tháng trước 24 chiếc.

DOANH SỐ TOYOTA WIGO VÀ CÁC MẪU HATCHBACK HẠNG A THÁNG 5/2022
STT Mẫu xe Doanh số tháng 05/2022 So với tháng 4/2022
1 VinFast Fadil 1909 Tăng 255
2 Hyundai Grand i10 999 Giảm 228
3 KIA Morning 601 Giảm 186
4 Honda Brio 346 Giảm 7
5 Toyota Wigo 9 Giảm 24

Ngày càng xuất hiện nhiều tin đồn Toyota sẽ "khai tử" Wigo tại thị trường Việt Nam, khi mà doanh số xe không đạt như kỳ vọng.

Bảng giá xe Toyota Wigo 2022 mới nhất kèm ưu đãi

Ở thời điểm hiện tại, Toyota đang đưa ra mức giá xe Toyota Wigo 2022 niêm yết dành cho khách hàng có thể tham khảo như sau:

Phiên bản Động cơ | Công suất Giá niêm yết
Wigo MT

1.2 | 87 Hp

352.000.000
Wigo AT

1.2 | 87 Hp

385.000.000

Giá lăn bánh Toyota Wigo 2021

Giá niêm yết:
Phí trước bạ (%):
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Chi phí lăn bánh:

Ưu điểm và nhược điểm Toyota Wigo 2021

Ưu điểm

- Gầm xe cao nhất trong phân khúc
- Vận hành êm ái, ổn định
- Đạt tiêu chuẩn an toàn

Nhược điểm

- Nội thất không thay đổi so với bản trước
- Một số trang bị cần bổ sung

Xem đánh giá Toyota Wigo 2021

Kích thước Toyota Wigo 2022

Với khoảng sáng gầm xe 160mm, Toyota Wigo có ưu thế lớn so với các đối thủ ở khả năng leo lề và khả năng lội nước...

Kích thước Wigo
Dài x rộng x cao (mm) 3.660 x 1.600 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.455
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay (m) 4,7

Màu xe Toyota Wigo 2021

  • Đen
  • Xám
  • Trắng
  • Bạc
  • Vàng
  • Đỏ
  • Cam

Đánh giá ngoại thất Toyota Wigo 2022

Toyota Wigo có vẻ ngoài được đánh giá trẻ trung và thể thao hơn so với đối thủ. Từ lần nâng cấp gần nhất, Toyota Wigo được thay đổi khá nhiều chi tiết mang đến diện mạo trẻ trung và năng động hơn so với phiên bản tiền nhiệm.

Phần đầu xe

Phần đầu xe của Toyota Wigo được tinh chỉnh mạnh mẽ, thể thao hơn nhờ những đường cắt xẻ và lưới tản nhiệt hình thang thiết kế to và sắc sảo.

Đầu xe toyota wigo
Đầu xe Toyota Wigo 2022 cắt xẻ khá "ngầu"

Hốc đèn sương mù hai bên má khá "ngầu". Nhìn tổng thể đem đến cảm giác gãy gọn, dứt khoát và thể thao hơn rất nhiều.

Cụm đèn trước Toyota Wigo
Cụm đèn trước Halogen

Cụm đèn trước của Toyota Wigo 2022 vẫn duy trì đèn Halogen, trong khi các đối thủ đã được trang bị Projector hay chí ít cũng có dải LED chạy ban ngày.

Phần thân xe

Thân xe của Toyota Wigo phiên bản hiện tại đã không còn vẻ mềm mại như các thế hệ trước mà thay vào đó là thiết kế dập nổi với những đường gân guốc khiến tổng thể xe trở nên cứng cáp hơn. Đi cùng với đó là gương chiếu hậu được tích hợp chỉnh điện và đèn báo rẽ thông minh.

Thâm xe Toyota Wigo

Toyota Wigo 2022 sở hữu bộ mân hợp kim 14 inch 8 chấu kiểu mới có thiết kế vặn xoắn thể thao khá sắc nét.

Bộ mâm Toyota Wigo

Phần đuôi xe

Phần đuôi xe của Toyota Wigo cũng được thiết kế theo dạng đặc trưng của những mẫu xe hạng A với cánh lướt gió trên cao tích hợp đèn báo phanh dạng LED. Bên cạnh đó, thiết kế nhỏ nhắn và tinh tế của cụm đèn hậu với dạng bóng thông thường cũng là chi tiết đáng chú ý.

Đuôi xe Toyota Wigo

Tổng hợp những trang bị ngoại thất

Hạng mục Wigo 1.2 AT Wigo 1.2 MT
Đèn chiếu gần Halogen Projector
Đèn chiều xa Halogen phản xạ đa chiều
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù
Cụm đèn sau LED
Gương gập điện
Gương chỉnh điện
Gương tích hợp xi nhan
Gạt mưa phía trước/ sau Gián đoạn
Đóng mở cốp điện Không
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít
Tay nắm cửa Cùng màu xe
Cánh hướng gió sau

Đánh giá nội thất Toyota Wigo 2022

Hầu hết các chi tiết bên trong xe, đặc biệt là trong khoang lái đều được tối giản một cách đáng kể. Tuy nhiên, sự tối giản này không đồng nghĩa với sự đơn giản, nghèo nàn mà vẫn đảm bảo được sự tinh tế cũng như tiện nghi đáp ứng nhu cầu sử dụng của khách hàng.

Ghế ngồi và khoang hành lý

Tuy không mang lại cảm giác êm ái và mềm mại như chất liệu da nhưng Toyota đã cố gắng để giúp khách hàng có được sự thoải mái nhất trong suốt hành trình. Đặc biệt, không gian hàng ghế sau cũng được đánh giá là khá rộng rãi và đủ cho một người lớn 1m7 để chân thoải mái.

Hàng ghế sau Toyota Wigo

Tuy nhiên, hệ thống ghế của Toyota Wigo có nhiều nhược điểm mà khách hàng mong muốn có thể sớm cải thiện:

  • Wigo phiên bản số tự động vẫn chỉ dùng ghế bọc nỉ
  • Tự đầu ghế trước thiết kế liền mạch với thân ghế, khá bất tiện.
  • Hàng ghế sau chưa mang đến sự êm ái.
Khoang hành lý Toyota Wigo

Toyota Wigo sở hữu kích thước tổng thể không quá lớn, cùng với đó là việc trang bị cho khách hàng lên tới 5 chỗ ngồi khiến cho khoang hành lý không thể có dung tích quá lớn. Tuy nhiên theo đánh giá khách quan, khoang hành lý của dòng xe này nhà Toyota vẫn đảm bảo nhu cầu chứa đồ đạc tối đa của hành khách.

Khoang lái

Khu vực lái Toyota Wigo 2022 thể hiện rõ tính thực dụng của hãng xe Nhật với Tablo chủ yếu sử dụng vật liệu nhựa cứng. Thật may trong lần nâng cấp gần nhất, cụm điều khiển điều hoà đã có sự tinh chỉnh. Những núm xoay được thay thế bằng dàn nút bấm đi kèm màn hình hiện đại hơn.

Khoang lái Toyota Wigo

Vô lăng kiểu 3 chấu không được bọc da và chỉ tích hợp nút điều chỉnh âm thanh đơn giản.

vo-lang-toyota-wigo

Cụm đồng hồ phía sau vô lăng gồm có đồng hồ vận tốc ở giữa, đồng hồ vòng tua máy bên trái và màn hình nhỏ ở bên phải.

cum-dong-ho-toyota-wigo

Cần số xe Toyota Wigo cũng không được bọc da. Bệ cần số hơi thấp. Phần bệ được “đẽo gọt” tối đa giúp không gian để chân ở hàng ghế trước rộng rãi hơn, song lại khiến khoang lái càng thêm đơn điệu.

Cần số Toyota Wigo

Tiện nghi

Một trong những sự nâng cấp đáng kể về trang bị trên Toyota Wigo 2022 thế hệ mới, đó là tính năng chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm đã trở thành trang bị tiêu chuẩn.

khoi-dong-bang-nut-bam

Về hệ thống giải trí, cả hai phiên bản Toyota Wigo 2022 đều được trang bị đầu màn hình cảm ứng 7inch, 4 loa, hỗ trợ kết nối USB, Bluetooth…Riêng bản Wigo 1.2AT có thêm tính năng kết nối ô tô với điện thoại thông minh Smart Link.

Màn hình trung tâm Toyota Wigo

Tổng hợp những trang bị nội thất

Hạng mục Wigo 1.2 AT Wigo 1.2 MT
Vô lăng bọc da Không
Kiểu dáng vô lăng 3 chấu
Tích hợp nút bấm trên vô lăng Hệ thống âm thanh
Bảng đồng hồ Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chất liệu ghế Nỉ
Số chỗ ngồi 5
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước
Hàng ghế sau Gập hoàn toàn

Thông số kỹ thuật Toyota Wigo 2021

Tên xe Wigo
Dài x rộng x cao (mm) 3660 x 1600 x 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 9.4
Hộp số AT 4 cấp
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút) 87
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107

Khả năng vận hành Toyota Wigo 2022

Động cơ Toyota Wigo 

"Trái tim" của Toyota Wigo là khối động cơ 3NR-VE có dung tích 1.2L với trang bị 4 xi-lanh xếp thẳng hàng. Bên cạnh đó, khối động cơ này còn được tích hợp công nghệ phun xăng điện tử giúp tiết kiệm nhiên liệu giúp.

Đồng thời công nghệ trên còn giúp cỗ máy của Toyota Wigo có thể sản sinh công suất tối đa 86 mã lực tại vòng tua 6000 vòng/ phút. Cùng với đó là momen xoắn cực đại 107Nm tại vòng tua 4200 vòng/ phút.

wigo 3

Đi kèm với khối động cơ này là hộp số sàn 4 cấp hoặc 5 cấp tùy chọn cho khả năng chuyển số mượt mà và vận hành êm ái trên mọi cung đường.

Hệ thống treo, khung gầm Toyota Wigo

Do Toyota Wigo chủ yếu chạy đô thị nên hệ thống treo vẫn cho cảm giác êm, người ngồi phía sau không bị các dao động ảnh hưởng nhiều.

Hệ thống treo Toyota Wigo

Ở dải tốc cao, hiển nhiên là xe cỡ nhỏ như Wigo khó thể ổn định bằng các xe lớn hơn.

Mức tiêu hao nhiên liệu

Khả năng tiêu hao nhiên liệu chính là điểm nổi bật nhất trên xe ở thế hệ mới này. Đây cũng là lý do giúp Toyota Wigo có được vị trí dẫn đầu bảng trong doanh số bán ra thời gian gần đây. Theo đó, dòng xe này của Toyota chỉ tiêu hao hết 5.2 lít/100km đường hỗn hợp - con số vô cùng ấn tượng.

Các trang bị an toàn trên Toyota Wigo

So với các đối thủ cùng phân khúc cỡ A, Toyota Wigo 2022 có phần lép vế hơn hẳn với nhiều trang bị có thể gọi là “đủ dùng” phù hợp với mức giá xe Wigo hiện tại, bao gồm phanh chống bó cứng ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, 2 túi khí, cảm biến lùi và camera lùi:

Hạng mục Wigo 1.2 AT Wigo 1.2 MT
Chống bó cứng phanh
Phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống báo động
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau 2
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Camera lùi
Hệ thống mở khóa cần số Không
Túi khí Người lái và hành khách phía trước
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
Khóa an toàn trẻ em ISO Fix
Khóa cửa an toàn Hàng ghế sau

So sánh Toyota Wigo 2021 và các đối thủ cùng phân khúc

Xem những chiếc xe được so sánh nhiều nhất với Toyota Wigo 2022:

Tin tức về Toyota Wigo 2021

Tin tức bên lề mới nhất về mẫu xe Toyota Wigo 2022

Những câu hỏi thường gặp khi khách hàng tìm hiểu về Toyota Wigo 2021

Tổng hợp những câu hỏi, thắc mắc thường gặp về Toyota Wigo 2021 và câu trả lời từ đội ngũ của chúng tôi

Toyota Wigo có 2 túi khí

Toyota Wigo 2020 có được trang bị Camera lùi

Toyota Wigo có 7 màu

Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc

Từ khóa: Toyota Wigo, hatchback
Nhận ưu đãi tốt nhất
So sánh báo giá và ữu đãi/Khuyến mãi đồng thời từ nhiều đại lý Toyota tại Việt Nam
Nhận ưu đãi Đăng ký lái thử
Toyota Wigo 2021
Vui lòng nhập thông tin của bạn vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ kết nối giúp bạn tới đại lý tốt nhất

Giá Toyota Wigo 2021 tại Việt Nam

Thành PhốGiá lăn bánh
Tiện ích dành cho bạn