i10 Sedan 1.2 MT
Động cơ
1.2 Kappa
Hộp số
MT 5 cấp
Xuất xứ
Nhập khẩu
Kiểu dáng
Hatchback
Thông số kỹ thuật i10 Sedan 1.2 MT
| Tên xe | Sedan MT |
| Dài x rộng x cao (mm) | 3995x1660x1520 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 9.6 |
| Hộp số | MT 5 cấp |
| Công suất tối đa (KW @ vòng/phút) | 86 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) | 120 |
Giá xe ô tô lăn bánh
| Giá niêm yết: | |
| Phí trước bạ (%): | |
| Phí sử dụng đường bộ (01 năm): | |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm): | |
| Phí đăng kí biển số: | |
| Phí đăng kiểm: | |
| Chi phí lăn bánh: |





















