Ranger XL 2.2L 4x4 MT
Động cơ
2.0 I4 Bi-turbo
Hộp số
AT 10 cấp
Xuất xứ
Nhập khẩu
Kiểu dáng
Pick-up
Thông số kỹ thuật Ranger XL 2.2L 4x4 MT
| Tên xe | XL 2.2L 4x4 MT |
| Dài x rộng x cao (mm) | 5362x1860x1815 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 11.8 |
| Hộp số | MT 6 cấp |
| Công suất tối đa (KW @ vòng/phút) | 160 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) | 385 |
Giá xe ô tô lăn bánh
| Giá niêm yết: | |
| Phí trước bạ (%): | |
| Phí sử dụng đường bộ (01 năm): | |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm): | |
| Phí đăng kí biển số: | |
| Phí đăng kiểm: | |
| Chi phí lăn bánh: |













