Đánh giá Honda CR-V 2021: Cản bước Mazda CX5

08:00 | 01/03/2021 - Trường Phạm Cách chúng tôi đánh giá xe Cách chúng tôi đánh giá xe
Honda CR-V đã sớm nằm trong top 10 xe bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam sau một thời gian ra mắt.
AUTO 5 Rating
7.8
GIÁ BÁN
998 triệu đồng
6.9
188
Ưu điểm

- Không gian nội thất thoải mái - Cảm giác lái thoái mái - Kiểu dáng bên ngoài hấp dẫn

Nhược điểm

- Chất lượng nội thất kém - Hệ thống thông tin giải trí chưa thỏa mãn - Động cơ hoạt động chưa êm

Đây cũng là một trong những mẫu xe thành công nhất của hãng xe Honda khi du nhập vào thị trường Việt. Cụ thể, năm 2019, đã có tới 13.337 chiếc xe Honda CR-V 7 chỗ được bán ra.

honda crv
Đánh giá Honda CRV 2020

Tính đến nay, Honda CR-V đã trải qua 5 thế hệ và với phiên bản mới nhất 2020 được nâng cấp đáng kể về tính năng nội thất. Tại Việt Nam, Honda CR-V hiện có 3 phiên bản đang được phân phối là 1.5E CVT, 1.5G CVT và 1.5L CVT.

1. Tổng quan về xe Honda CR-V 2020

Honda từng tuyên bố rằng CRV chính là viết tắt của "Comfortable Runabout Vehicle" -  Xe chạy thoải mái. Để đổi mới "con cưng" của mình, Honda đã làm những thay đổi nhất định về tính năng, gửi một thông điệp thách thức lớn hơn tới các đối thủ.

Thông số

Thông số

CR-V 1.5 E

CR-V 1.5 G

CR-V 1.5 L

ĐỘNG CƠ

Kiểu động cơ

1.5L DOHC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van

Hộp số

Vô cấp CVT,

Ứng dụng EARTH DREAMS TECNOLOGY

Dung tích xi lanh (cm³)

1.498

Công xuất cực đại (Hp/rpm)

188/5.600

Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)

240/2.000-5.000

Dung tích thùng nhiêu liệu (lít)

57

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử/PGM-FI

KÍCH THƯỚC

Số chỗ ngồi

7

Dài x Rộng x Cao (mm)

4.584 x 1.855 x 1.679

Chiều dài cơ sở (mm)

2.660

Chiều rộng cơ sở(mm)

1.601/1.617

Cỡ lốp

235/60R18

La-zăng

Hợp kim/18 inch

Khoảng sáng gầm xe (mm)

198

Bán kính quay vòng tối thiểu

5,9

Trọng lượng không tải (kg)

1.599

1.601

1.633

Trọng lượng toàn tải (kg)

2.124

2.126

2.158

NGOẠI THẤT

Đèn chiếu xa

Halogen

LED

LED

Đèn chiếu gần

Halogen

LED

LED

Đèn chạy ban ngày

LED

Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng

Không

Tự động tắt theo thời gian

Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng

Không

Đèn sương mù

Halogen

Halogen

LED

Đèn hậu

LED

Đèn phanh treo cao

Gương chiếu hậu

Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED

Nẹp trang trí cản trước/sau/thân xe mạ chrome

Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt

Ghế lái

Tấm chắn bùn

Ăng ten

Dạng vây cá mập

Thanh gạt nước phía sau

Chụp ống xả

Kép/Mạ chrome

NỘI THẤT

Bảng đồng hồ trung tâm

Analog

Digital

Digital

Trang trí táp lỗ

Ốp nhựa màu kim loại (Bạc)

Ốp vân gỗ

Ốp vân gỗ

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Không

Không

Chất liệu ghế

Da(màu be)

Da(màu đen)

Da(màu đen)

Ghế lái điều chỉnh điện

8 hướng

Ghế lái hỗ trợ bơm lưng

4 hướng

Hàng ghế 2

Gặp 60:40

Hàng ghế 3

Gặp 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn

Cửa sổ trời

Không

Không

Panorama

Bệ trung tâm tích hợp ngăn chứa đồ

Hộc đồ khu vực khoang lái

   

Hộc đựng kính mắt

Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đựng cốc

Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau

TIỆN NGHI

Phanh tay điện tử

Chế độ giữ phanh tự động

Chìa khoá thông minh

Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến

Cốp chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao đóng mở và chống kẹt

Không

Không

Màn hình

5 inch

Cảm ứng 7 inch/ Công nghệ IPS

Cảm ứng 7 inch/ Công nghệ IPS

Chế độ đàm thoại rảnh tay

Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag)

Không

Kết nối wifi và lướt web

Không

Kết nối HDMI

Không

Kết nối Bluetooth

Kết nối USB

1 Cổng

2 Cổng

2 Cổng

Kết nối AUX

Không

Không

Đài AM/FM

Hệ thống loa

4 Loa

8 Loa

8 Loa

Chế độ bù âm thanh theo tốc độ

Nguồn sạc

2 Cổng

4 Cổng

4 Cổng

AN TOÀN

Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ(Driver Attention Monitor)

Không

Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)

Hệ thống cân bằng điện tử

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Camera lùi

3 góc quay

3 góc quay

3 góc quay

(hướng dẫn linh hoạt)

(hướng dẫn linh hoạt)

Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp

Cảm biến lùi

Không

Không

Hiển thị bằng âm thanh và hình ảnh

Cảm biến gạt mưa tự động

Không

Không

Chức năng khóa cửa tự động

Màu xe

Honda CR-V 2020 có 8 màu ngoại thất là xám ngọc trai, xanh kim loại, bạc ánh kim, thép kim loại, xanh ngọc trai, đỏ rực rỡ, bạch kim, đen pha lê.

honda crv
Honda CRV 2020 có gì đặc biệt?

Giá xe

Giá xe Honda CR-V niêm yết và lăn bánh 2020 (ĐVT: triệu đồng)

Phiên Bản

CR-V 1.5E CVT

CR-V 1.5G CVT

CR-V 1.5L CVT

Giá niêm yết

983

1.023

1.093

Giá lăn bánh tại

Hà Nội

1.105

1.149

1.226

Tp HCM

1.125

1.170

1.248

Tỉnh khác

1.086

1.130

1.207

Phân khúc

Kể từ khi được nâng cấp, Honda CR-V 2020 được xếp vào phân khúc SUV 7 chỗ. Đây cũng là chiếc xe đa dụng tầm trung của Honda, ở giữa HR-V nhỏ hơn và Passport lớn hơn (theo Wiki).

Trong phân khúc, Honda CR-V hiện đang cạnh tranh gắt gao với các đối thủ tên tuổi như Ford Everest, Toyota Fortuner hay Mazda CX5.

honda-crv

Năm ra đời

Được sản xuất tại Sayama từ năm 1995, Honda CR-V dựa trên thiết kế với nền tảng xe Honda Civic và thân xe SUV.

2. Đánh giá về ngoại thất Honda CR-V 2020

Thiết kế ngoại thất của Honda CR-V 2020 không có quá nhiều sự thay đổi vì nó vẫn tương đối giống với bản tiền nhiệm.

Đầu xe

Nổi bật ở đầu xe là những đường nét cơ bắp có phần sắc nét và rõ ràng hơn. Bộ lưới tản nhiệt được thiết kế cao và rộng hơn. Cùng với đó là dải crom 2 đèn pha được đính kèm với logo của Honda hình chữ H.

honda-crv-dau-xe

Hốc hút gió được đổi sang hình chữ nhật, đèn sương mù nhỏ hơn và được lắp thấp hơn. Đáng chú ý, phần bên dưới có thêm chi tiết mạ crom hình dạng bum-me-rang đặc biệt.

Thân xe

Một trong những đặc điểm nổi bật đầu tiên của thân xe Honda CR-V 2020 là dải mạ crom ở trên tấm ốp kéo dài từ vòm bánh trước đến cản sau. Kèm theo đó là viền thân dưới được ốp nhựa đen, tạo nên nét hài hòa và cân xứng với xe.

honda-crv-than-xe

Mái xe có phần hơi cong về sau, điều này giúp cho người ngồi ghế thứ 3 có không gian đầu thoải mái hơn.

Ngoài xe, mâm hợp kim có kích thước 18 inch được sơn đen và bạc, tạo nên nét sang trọng và lịch lãm cho chiếc xe.

Đuôi xe

Điểm đáng chú ý ở đuôi xe là các đèn nhỏ được bố trí khá mới mẻ và mang vẻ hiện đại hơn. Tại phần đáy của kính hậu, xuất hiện một miếng bạc bao quanh dòng chữ biểu tượng của Honda, góp phần vào sự bắt mắt và gây ấn tượng hơn khi nhìn từ phía sau.

honda-cr-v-duoi-xe

Thêm vào đó, đèn phản quang được tích hợp với nhựa màu đen của cản sau, và xe có thêm chi tiết cùng màu với thân xe, góp phần khiến 2 ống xả crom trở nên rõ nét hơn.

3. Đánh giá về nội thất Honda CR-V 2020

Nội thất của Honda CR-V 2020 có những điểm khác biệt trong tính năng, bên cạnh có thêm hàng ghế thứ 3 vì xe được nâng cấp lên 7 chỗ.

Khoang lái

Vô lăng được bọc da 3 chấu trở nên góc cạnh hơn, được tích hợp với các nút điều chỉnh âm lượng và đàm thoại rảnh tay. Cụm đồng hồ phía sau được thiết kế mới mẻ với màn hình TFT ở giữa.

honda-cr-v-khoang-lai

Cửa gió điều hòa trung tâm được đặt tại vị trí cao nhất trên bảng điều khiển, và ngay bên dưới có sự xuất hiện của màn hình cảm ứng từ 5-7 inch tùy từng phiên bản. Đây là một chi tiết 2 tầng khá đẹp mắt và lạ kỳ.

Ngoài ra, một số chi tiết khác được sơn đen và bạc để phù hợp hài hòa với tay lái và tổng thể xe. Ghế lái có thể chỉnh điện 8 hướng và có thêm bơm lưng. Phiên bản cao cấp nhất còn được trang bị thêm cửa sổ trời toàn cảnh.

Khoang hành khách

Hàng ghế 2 sở hữu nhiều tiện nghi như 2 cổng USB, khe giữ cốc, túi cửa, túi sau lưng ghế... Hàng ghế này có thể được trượt gập về trước theo tỷ lệ 60:40, giúp người vào hàng ghế 3 trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.

honda-cr-khoang-hanh-khac

Hàng ghế thứ 3 của xe có thể được gập 50:50 để tạo thêm không gian nếu cần thiết. Vì đây là hàng ghế được trang bị thêm nên không gian xe không quá rộng rãi như những chiếc SUV chính gốc khác.

Khoang hành lý

Theo công bố, sức chứa của Honda CR-V là rất ít nếu người dùng sử dụng cả 2 hàng ghế cuối.

Nếu gập hàng ghế 3, xe có dung tích chứa là 475 lít, và gập hàng 2, con số này sẽ là 967 lít.

4. Tiện nghi, giải trí trên xe Honda CR-V 2020

Honda CR-V được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch với thiết kế trông khá đẹp mắt. Tuy nhiên, các nút chính khá nhỏ, và điều này phần nào gây cho người dùng gặp khó khăn khi sử dụng.

Các tiện nghi đáng chú ý của Honda CR-V 2020:

+ Đàm thoại rảnh tay

+ Cổng kết nối Bluetooth và USB

+ FM/ AM

+ Dàn loa chất lượng cao

+ Hệ thống điều hòa tự động 1-2 vùng

+ Gương trang điểm cho hàng ghế trước, cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau

honda-crv-tien-nghi

Tại hai phiên bản cao cấp, xe được trang bị thêm: kết nối Apple Carplay, sử dụng bản đồ bằng giọng nói, quay số nhanh bằng giọng nói hay một số kết nối wifi và web.

5. Vận hành, an toàn

Khả năng bám được của xe là rất ấn tượng nhờ hệ thống treo trước/sau liên kết đa điểm. Cùng với đó, độ phản hồi của vô lăng tốt dù nó khá nhẹ.

Với động cơ mạnh mẽ, Honda CR-V mang đến cảm giác vận hành êm ái cho người dùng. Tuy nhiên, một điểm trừ khi vận hành xe là tiếng ồn. Honda CR-V 2020 khi vận hành trên đường không bằng phẳng có thể gây ra tiếng ồn khá rõ ràng.

honda-crv-van-hanh

Honda CR-V 2020 sở hữu hàng loạt các tính năng nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng. Ngoài các hệ thống hỗ trợ kiểm soát, phân phối lực phanh.., có thể kể đến một vài tính năng an toàn nổi trội như sau:

+ Camera lùi 3 góc

+ Cảm biến lùi, gạt mưa tự động

+ Đèn báo phanh khẩn cấp

+ Túi khí

+ Nhắc nhở cài dây an toàn

+ Chìa khóa chống trộm và hệ thống báo động

+ Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa rời ra chỗ cắm ở 2 phiên bản cao cấp.

Đáng chú ý, xe không được trang bị cảnh báo lệch làn đường.

6. Động cơ Honda CR-V 2020

Honda CR-V 2020 sử dụng khối động cơ duy nhất là 1.5L VTEC, sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 5600 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 240NM tại 2000-5000 vòng/phút và kèm theo hộp số CVT.

Nhờ đó, xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu khá tốt với mức tiêu hao là 6.9 lít/ 100 km.

honda-crv-2

Tóm tắt ưu, nhược điểm cơ bản của Honda CR-V 2020:

Ưu điểm

Nhược điểm

  • Ngoại nội thất thiết kế đẹp mắt
  • Ghế xe bọc da, ghế lái chỉnh điện
  • Khởi động bằng nút bấm và chìa khoá thông minh
  • Điều hoà tự động, cửa gió cho 2 hàng ghế sau
  • Cửa sổ trời toàn cảnh
  • Các hốc chứa đồ bên trong
  • Hàng ghế thứ 2 thoải mái, các cửa gió điều hoà bố trí đầy đủ ở 3 hàng ghế
  • Xe vận hành êm ái
  • Xe vận hành đầm chắc ở tốc độ cao
  • Mức giá bán cao trong phân khúc nhưng không có cấu hình dẫn động 4 bánh
  • Không có trang bị cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước và cảnh báo lệch làn đường
  • Hàng ghế thứ 3 rất hẹp nên CR-V vẫn thường được sử dụng như xe 5 chỗ

7. Lái thử/ đánh giá của người dùng Honda CR-V

Theo anh Duy tại quận 3:

"Điều tôi thích nhất ở chiếc Honda CR-V 2020 là nó mang lại cảm giác lái thực tế. Tôi thực sự đánh giá cao về các tính năng hiện đại cũng như khả năng vận hành êm ái của chiếc xe SUV này."

8. Kết luận chung

Với những thiết kế đẹp mắt và tiện nghi cùng hàng loạt tính năng quan trọng, chiếc xe SUV tầm trung như Honda CR-V đang trở thành mối lo ngại lớn cho các đối thủ trong cùng phân khúc. Chiếc xe hứa hẹn mang đến trải nghiệm ấn tượng và thoải mái cho người dùng.

Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc

ĐÁNH GIÁ ĐIỂM TỔNG QUAN

7.8

  • Vận hành 7.5
  • Ngoại thất 8.0
  • Nội thất 7.5
  • Tiện nghi 7.8
  • An toàn 8.2