Thông số kỹ thuật Honda CR-V

15:16 | 01/07/2021 - Phương Phương
Bảng thông số kỹ thuật xe Honda CRV 2021 chi tiết các thông số động cơ, hộp số, các kích cỡ ngoại thất, tiện nghi nội ngoại thất và công nghệ an toàn được trang bị cho 03 phiên bản CRV 2021 hoàn toàn mới.

Xe CRV là mẫu xe tiện dụng được viết tắt từ dòng chữ “Comfortable Runabout Vehicle”, cũng có nhiều người cho rằng nó mang ý nghĩa là một chiếc xe tiêu khiển “Compact Recreational Vehicle”.

Nhưng với ý nghĩa nào đi nữa thì Honda CR-V cũng đã khẳng định được chỗ đứng của mình tại thị trường khắp thế giới, trong đó có Việt Nam.

Thông số kỹ thuật Honda CR-V 2021

Giá bán Honda CR-V

Thế hệ mới nhất xe được nhập về Việt Nam bao gồm 3 phiên bản là CRV-E, CRV-G, CRV-L với mức giá mà các đại lý phân phôi thức được công bố cụ thể như sau:

Bảng giá xe Honda CR-V 
Phiên bản Giá xe (triệu đồng)
Honda CR-V bản E 998
Honda CR-V bản G 1.023
Honda CR-V bản L 1.093
  • Giá trên chưa bao gồm thuế trước bạ, tiền biển. Tùy vào tỉnh, thành phố nơi đăng ký sẽ có thuế trước bạ và tiền đăng ký biển khác nhau và phí thủ tục thay đổi theo thời gian.
  • Giá trên cũng chưa đi kèm các ưu đãi và khuyến mãi của từng đại lý phân phối.

Với mức giá 998 triệu đồng đến 1,093 tỷ đồng, Honda CR-V 2021 mang đến cho khách hàng những gì để thuyết phục họ xuống tiền? Câu trả lời sẽ có trong bảng thông số kỹ thuật Honda CR-V dưới đây:

Thông số kỹ thuật Honda CR-V

Kích thước - Trọng Lượng

Thông số Honda CR-V bản E Honda CR-V bản G Honda CR-V bản L
Kích thước
D x R x C (mm) 4.584 x 1.855 x 1.679
Chiều dài cơ sở (mm) 2.660
Khoảng sáng (mm) 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.601/1.617
Khối lượng bản thân (kg) 1.610 1.613 1.649
Khối lượng toàn tải (kg) 2.300
Số chỗ ngồi 5 + 2
Dung tích bình nhiên liệu 57L

Ngoại thất

Thông số Honda CR-V bản E Honda CR-V bản G Honda CR-V bản L
Ngoại thất
Đèn pha Đèn chiếu xa Halogen LED LED
Đèn chiếu gần Halogen LED LED
Đèn chạy ban ngày LED LED LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Tự động tắt theo thời gian
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Không
Đèn sương mù LED LED LED
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao
Cảm biến gạt mưa tự động Không Không
Gương chiếu hậu Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Nẹp trang trí cản trước/sau/thân xe mạ Crom
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Tấm chắn bùn
Ăng ten Dạng vây cá mập
Thanh gạt nước phía sau
Chụp ống xả Kép/Mạ chrome

Nội thất

Thông số Honda CR-V bản E Honda CR-V bản G Honda CR-V bản L
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm Digital
Trang trí táp-lô Ốp nhựa màu kim loại (Bạc) Ốp vân gỗ
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Chất liệu ghế Da màu be Da màu đen
Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng
Ghế lái hỗ trợ bơm lưng 4 hướng
Hàng ghế 2 Gập 60:40
Hàng ghế 3 Gặp 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn
Cửa sổ trời Không Panorama
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Hộc đồ khu vực khoang lái
Hộc đựng kính mắt
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Tay lái Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Chất liệu Da Da Da
Điều chỉnh 4 hướng

Động cơ - Hộp số

Thông số Honda CR-V bản E Honda CR-V bản G Honda CR-V bản L
Động cơ và vận hành
Mã động cơ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van,ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xy lanh (cc) 1.498
Hộp số Vô cấp CVT,ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Công suất cực đại (Hp/rpm) 188/5.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)  240/2.000-5.000
Dung tích bình nhiên liệu 57
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) Chu trình tổ hợp 6,9
Chu trình đô thị cơ bản 8,9
Chu trình đô thị phụ 5,7
La-zăng Hợp kim/18 inch
Cỡ lốp 235/60R18
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Ga tự động (Cruise control)
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching)
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không
Khởi động bằng nút bấm
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC)

Hệ thống an toàn

Thông số Honda CR-V bản E Honda CR-V bản G Honda CR-V bản L
Hệ thống an toàn
An toàn chủ động: Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF)
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM)
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ (Driver Attention Monitor
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Camera lùi 3 Góc quay 3 Góc quay (hướng dẫn linh hoạt) 3 Góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
Cảm biến lùi Không Không Hiển thị bằng âm thanh và hình ảnh
Chức năng khóa cửa tự động
Bị động
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
An ninh
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến

Tiện nghi

Thông số Honda CR-V bản E Honda CR-V bản G Honda CR-V bản L
Tiện nghi
Màn hình 5 inch Cảm ứng 7 inch/ Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/ Công nghệ IPS
Hệ thống loa 4 loa 8 loa 8 loa
Kết nối điện thoại thông minh cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói -
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói Không
Kết nối wifi và lướt web/HDMI Không
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB 1 cổng 2 cổng 2 cổng
Kết nối AUX Không Không
Hệ thống điều hòa tự động 1 vùng 2 vùng độc lập(Có điều chỉnh cảm ứng)
Đài AM/FM
Chế độ bù âm thanh theo tốc độ
Nguồn sạc 2 cổng 5 cổng
Sạc không dây Không
Hệ thống điều hòa tự động 1 Vùng 2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng)
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Hàng ghế 2 và 3
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau LED
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước
Phanh tay điện tử
Chế độ giữ phanh tự động
Chìa khóa thông minh
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến
Cốp chỉnh điện với tính năng mở cốp rảnh tay Không

Đánh giá ưu và nhược điểm của Honda CR-V 2021

Ưu điểm

  • Giá bán xe cạnh tranh khi so sánh ở trang bị so với các đối thủ
  • Kiểu dáng thiết kế xe hiện đại
  • Hệ thống treo êm ái
  • Động cơ 1.5L turbo cho mức tiết kiệm nhiên liệu tốt
  • Không gian 2 hàng ghế trước thoải mái
  • Các tính năng an toàn và cảnh báo an toàn hoạt động hiệu quả
  • Trang bị tính năng đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng xe tiện nghi của người dùng

Nhược điểm

  • Khả năng cách âm của xe tương đối kém
  • Tiếng gầm động cơ khi tăng tốc vào cabin khá lớn
  • Cửa sổ trời toàn cảnh có tấm che nắng mỏng làm nóng cabin xe hơn trong những ngày thời tiết nắng nóng
  • Hệ thống âm thanh cho chất lượng nghe nhạc khá tệ
  • Ghế xe thiết kế chưa ôm người ngồi lắm
  • Các tiếng cảnh báo hệ thống an toàn sẽ khiến bạn khó chịu khi lái xe sau một ngày làm việc mệt mỏi
  • Cần số và vô-lăng có độ rơ lớn, kém chắc chắn

Sau những chia sẻ về Honda CR-V thông số kỹ thuật, khách hàng có lý do để lựa chọn xuống tiền dù mức giá cao. Ở lần nâng cấp mới này, Honda CR-V đã mang dáng vẻ thanh thoát, trẻ trung hơn nhiều so với đời trước. Đây là tiền đề để Honda CR-V trở thành mẫu xe dẫn đầu phân khúc Crossover..

Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc