Honda CR-V 2021

Xếp hạng: 7.8/10 Star
Giá từ 998.000.000 - 1.123.000.000
Động cơ
1.5 VTEC Turbo
Hộp số
CVT
Xuất xứ
Nhập khẩu
Kiểu dáng
SUV

(Video: Tổng quan về Honda CR-V)

Tổng quan Honda CR-V

Đây cũng là một trong những mẫu xe thành công nhất của hãng xe Honda khi du nhập vào thị trường Việt. Cụ thể, năm 2019, đã có tới 13.337 chiếc xe Honda CR-V 7 chỗ được bán ra.

1. Ngoại thất Honda CR-V

Honda CR-V sở hữu thiết kế mới là SHU-HA-RI, một xu thế mới của hãng xe Honda. Sau khi nâng cấp, xe được xếp vào nhóm hạt giống SUV, tuy nhiên thực tế cho thấy CR-V chỉ dừng lại ở phân khúc CUV.

Bộ lưới tản nhiệt vẫn gồm 2 thanh mạ crom úp lên nhau, kèm theo đó là hốc hình thang được sơn đen đầy lôi cuốn. Cụm đèn trước bắt mắt và hiện đại, có nhiều tính năng tự động. Ngoài ra, một số chi tiết mới đáng kể khác là đèn full LED, đuôi xe gọn gàng và tao nhã bên cạnh mâm hợp kim nhôm.

2. Nội thất Honda CR-V

Được nâng cấp lên 7 chỗ, Honda CR-V có thêm hàng ghế 3 được bọc da, tuy nhiên, không gian khoang xe không quá rộng rãi. Bù cho điều này, các tính năng và thiết bị của xe là rất "chất".

Các ghế đều được bọc da, tạo cảm giác êm ái và sang trọng. Ghế lái có thể chỉnh điện, hàng ghế 2 có bệ tỳ tay. Cả 2 hàng ghế cuối đều có thể chỉnh gập 60:40 và 50:50.

Cụm đồng hồ được thiết kế rất đặc biệt, hỗ trợ tối đa cho người lái. Vô lăng được tích hợp nhiều chức năng từ điều chỉnh âm thanh đến hệ thống kiểm soát hành trình. Ngoài ra, Honda CR-V còn được trang bị thêm màn hình cảm ứng mới và cửa sổ trời Panorama.

3. Động cơ Honda CR-V

Honda CR-V sử dụng động cơ 1.5L VTEC Turbo, sản sinh công suất tối đa 188 vòng/ 5600 phút và mô men xoắn cực đại 240 Nm tại 2000-5000 vòng/ phút kèm theo hộp số vô cấp CVT. Xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn các bản trước, với mức tiêu hao là 6.9 lít/ 100km.

Khả năng vận hành của Honda CR-V là khá mạnh mẽ, có thể di chuyển tốt tại các cung đường đèo, ngập nước hay sỏi đá.

33

Ưu điểm và nhược điểm Honda CR-V 2021

Ưu điểm

- Không gian nội thất thoải mái - Cảm giác lái thoái mái - Kiểu dáng bên ngoài hấp dẫn

Nhược điểm

- Chất lượng nội thất kém - Hệ thống thông tin giải trí chưa thỏa mãn - Động cơ hoạt động chưa êm

Tính đến nay, Honda CR-V đã trải qua 5 thế hệ và với phiên bản mới nhất 2020 được nâng cấp đáng kể về tính năng nội thất. Tại Việt Nam, Honda CR-V hiện có 3 phiên bản đang được phân phối là 1.5E CVT, 1.5G CVT và 1.5L CVT.

Xem đánh giá Honda CR-V

Bảng giá xe Honda CR-V

Cập nhật mới nhất giá xe Honda CR-V 2020.

Phiên bản Động cơ | Công suất | Hộp số Giá niêm yết
CR-V E 1.5L DOHC | 188 | CVT 998.000.000
CR-V G (Đỏ cá tính ) 1.5L DOHC | 188 | CVT 1.053.000.000

CR-V G

( Trắng, Bạc, Titan, Xanh, Đen )

1.5L DOHC | 188 | CVT 1.048.000.000
CR-V L (Đỏ cá tính ) 1.5L DOHC | 188 | CVT 1.123.000.000

CR-V L

( Trắng, Bạc, Titan, Xanh, Đen )

1.5L DOHC | 188 | CVT  1.118.000.000

Màu xe Honda CR-V 2021

  • Trắng ngà
  • Ghi bạc
  • Đỏ
  • Titan
  • Xanh đậm
  • Đen

Thông số kỹ thuật

Tên xe CR-V
Dài x rộng x cao (mm) 4623 x 1855 x 1679
Chiều dài cơ sở (mm) 2660
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Hộp số CVT
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút) 188
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 240

So sánh Honda CR-V 2021

Xem những chiếc xe được so sánh nhiều nhất với Honda CR-V 2021:

  • https://auto5.vn/326-mazda-cx-8-va-honda-cr-v-d167338.html
    So sánh Mazda CX-8 vs Honda CR-V: Ưu thế thuộc về ai?

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp những câu hỏi, thắc mắc thường gặp về Honda CR-V 2021 và câu trả lời từ đội ngũ của chúng tôi

Honda CR-V có 7 chỗ

Về độ ồn, có thể Honda CR-V 2020 chưa thể làm thỏa mãn dù đã cải thiện so với trước. Theo kết quả từ thiết bị đo chuyên dùng, ở tốc độ 100km/h, chỉ số độ ồn là 67dB

Honda CR-V hiện đang có 6 màu tại thị trường Việt, bao gồm: Trắng ngà, Ghi bạc, Titan, Đỏ, Xanh đậm, Đen.

Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc

Từ khóa: honda CRV, SUV